elementary school
Định nghĩa
Danh từ: Trường tiểu học, trường dành cho trẻ nhỏ; thường bao gồm các lớp đầu tiên từ lớp 1 đến lớp 5 hoặc lớp 8, tùy theo hệ thống giáo dục.
Ví dụ sử dụng
- (Con gái tôi bắt đầu học tiểu học vào năm nay.)
- (Ở Hoa Kỳ, trường tiểu học thường bao gồm các lớp từ 1 đến 5.)
- (Trường tiểu học nằm gần công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to attend elementary school": đi học tiểu học.
- Children attend elementary school for about six years. (Trẻ em đi học tiểu học trong khoảng sáu năm.)
- "elementary school teacher": giáo viên tiểu học.
- She works as an elementary school teacher in a small town. (Cô ấy làm giáo viên tiểu học ở một thị trấn nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Elementary education (n): giáo dục tiểu học, giai đoạn giáo dục cơ bản đầu tiên.
- Elementary education is compulsory in most countries. (Giáo dục tiểu học là bắt buộc ở hầu hết các quốc gia.)
- Elementary (adj): cơ bản, sơ cấp (dùng để mô tả mức độ hoặc giai đoạn đầu).
- This is an elementary math problem. (Đây là một bài toán cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Primary school: trường tiểu học (thường dùng ở Anh và nhiều nước khác).
- He goes to a primary school near his house. (Cậu ấy đi học tại một trường tiểu học gần nhà.)
- Grade school: trường tiểu học (thường dùng ở Bắc Mỹ, không bao gồm mẫu giáo).
- Grade school is where children learn reading and writing. (Trường tiểu học là nơi trẻ em học đọc và viết.)
Các cụm từ liên quan
- Elementary school student: học sinh tiểu học.
- Elementary school students often have recess after lunch. (Học sinh tiểu học thường có giờ ra chơi sau bữa trưa.)
- Elementary school curriculum: chương trình giáo dục tiểu học.
- The elementary school curriculum includes math, science, and language arts. (Chương trình giáo dục tiểu học bao gồm toán, khoa học và nghệ thuật ngôn ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "elementary school", nhưng có thể liên quan đến cụm từ:
- "Back to the basics": quay lại những điều cơ bản (ám chỉ việc học ở tiểu học).
- After failing the test, he decided to go back to the basics of elementary school math. (Sau khi trượt bài kiểm tra, anh ấy quyết định quay lại những kiến thức cơ bản của toán tiểu học.)