elements
- Danh từ (số nhiều):
- Các yếu tố cơ bản, các nguyên tố: "elements" chỉ những thành phần cơ bản, đơn giản nhất tạo nên một hệ thống, một sự vật, hoặc một khái niệm. Trong hóa học, nó chỉ các nguyên tố hóa học.
- Các yếu tố thời tiết khắc nghiệt: "elements" thường được dùng để chỉ các lực lượng tự nhiên như gió, mưa, bão, tuyết, đặc biệt khi chúng gây ra thời tiết dữ dội hoặc nguy hiểm. Nghĩa này bắt nguồn từ quan niệm cổ đại về bốn yếu tố (đất, nước, lửa, không khí).
Nghĩa 1 (yếu tố cơ bản):
- The basic elements of a successful business are hard work and dedication. (Các yếu tố cơ bản của một doanh nghiệp thành công là làm việc chăm chỉ và tận tâm.)
- Hydrogen and oxygen are chemical elements. (Hydro và oxy là các nguyên tố hóa học.)
Nghĩa 2 (thời tiết khắc nghiệt):
- They felt the full fury of the elements during the storm. (Họ cảm nhận được toàn bộ sức tàn phá của thời tiết khắc nghiệt trong cơn bão.)
- The hikers were exposed to the elements for three days. (Những người đi bộ đường dài đã phải chịu đựng thời tiết khắc nghiệt trong ba ngày.)
"the elements" (thời tiết khắc nghiệt): Cụm từ này thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng để nhấn mạnh sức mạnh của thiên nhiên.
- The ship battled the elements all night long. (Con tàu đã chiến đấu với thời tiết khắc nghiệt suốt đêm dài.)
"elements of surprise": yếu tố bất ngờ, thường dùng trong chiến thuật hoặc kể chuyện.
- The plan relies on the elements of surprise to succeed. (Kế hoạch dựa vào yếu tố bất ngờ để thành công.)
Element (danh từ số ít): một yếu tố, một nguyên tố.
- Water is a vital element for life. (Nước là một yếu tố thiết yếu cho sự sống.)
Elementary (tính từ): cơ bản, sơ đẳng.
- This is an elementary math problem. (Đây là một bài toán cơ bản.)
- Components: các thành phần, bộ phận cấu thành.
- Factors: các yếu tố, nhân tố ảnh hưởng.
- Forces (khi nói về thời tiết): các lực lượng tự nhiên.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "elements", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Brave the elements: chịu đựng thời tiết khắc nghiệt. - They braved the elements to rescue the stranded climbers. (Họ đã chịu đựng thời tiết khắc nghiệt để giải cứu những người leo núi bị mắc kẹt.)
In one's element: ở trong môi trường quen thuộc, thoải mái, hoặc làm điều mình giỏi.
- She is in her element when she is teaching. (Cô ấy rất thoải mái khi đang dạy học.)
Out of one's element: ở trong môi trường xa lạ, không thoải mái.
- He felt out of his element at the formal dinner. (Anh ấy cảm thấy không thoải mái trong bữa tối trang trọng.)