elephant tree

elephant tree

A small elephant tree grows in the rocky desert.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây voi (hoặc cây bụi nhỏ): "elephant tree" một loại cây hoặc cây bụi nhỏ nguồn gốc từ vùng tây nam Hoa Kỳ. Cây này đặc điểm nổi bật mùi thơm cay, kép lông chim lẻ, hoa nhỏ màu trắng mọc thành chùm.

dụ sử dụng
  • (Cây voi nổi tiếng với mùi thơm cay lan tỏa trong không khí sa mạc.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây voi để hiểu sự thích nghi của với môi trường khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to resemble an elephant tree": giống như cây voi (dùng để mô tả hình dáng hoặc mùi hương của cây khác).

    • The shrub in the garden resembles an elephant tree with its odd-pinnate leaves. (Cây bụi trong vườn giống như cây voi với kép lông chim lẻ.)
  • "the habitat of the elephant tree": môi trường sống của cây voi.

    • The elephant tree thrives in rocky, well-drained soils of the southwestern United States. (Cây voi phát triển mạnhđất đá, thoát nước tốt của vùng tây nam Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Elephant tree: không biến thể chính thức, nhưng có thể gọi là cây voi trong tiếng Việt.
  • Tree elephant: không phải biến thể, nhưng một số người có thể nhầm lẫn với "cây voi" (cây tên gọi tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Bursera microphylla: tên khoa học của cây voi (một loài trong chi Bursera).
  • Cây bụi thơm cay: mô tả đặc điểm mùi hương của cây.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs "elephant tree" danh từ chỉ sự vật, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "As rare as an elephant tree": hiếm như cây voi (dùng để chỉ điều đó rất hiếm gặp).
    • Finding a four-leaf clover is as rare as an elephant tree in this region. (Tìm được cỏ bốn hiếm như cây voivùng này.)