elephant's-foot

Học thuật
Thân thiện
elephant's-foot

A gardener carefully waters an elephant's-foot plant in a botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây Chân Tượng: Tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Elephantopus, nguồn gốc từ châu Mỹ, thường hoa màu xanh lam hoặc tím. Tên gọi này cũng có thể chỉ một loài cây leo Nam Phi (Dioscorea elephantipes) phần rễ củ rất lớn, phủ vỏ nứt nẻ sâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was dotted with the purple blooms of the elephant's-foot. (Cánh đồng điểm xuyết những bông hoa tím của cây Chân Tượng.)
    • The elephant's-foot is prized by collectors for its unique, cracked caudex. (Cây Chân Tượng được các nhà sưu tập đánh giá cao nhờ phần thân củ nứt nẻ độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách chuyên khảo về thực vật hoặc trong cộng đồng người chơi cây cảnh để chỉ đặc điểm hình thái đặc biệt của rễ hoặc thân cây.
    • The botanist wrote a paper on the drought resistance of the elephant's-foot. (Nhà thực vật học đã viết một bài báo về khả năng chịu hạn của cây Chân Tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Elephantopus (n): Tên chi thực vật trong tiếng Latinh, bao gồm các loài thường được gọi là "elephant's-foot".
  • Tortoise plant (n): Tên gọi khác trong tiếng Anh cho loài cây leo Nam Phi (), ám chỉ hình dáng giống mai rùa của củ.
Từ đồng nghĩa
  • Cây chân voi: Cách dịch thuần Việt khác dựa trên nghĩa đen của từ.
  • Hottentot bread: Một tên gọi khác cho loài cây leo Nam Phi, do bộ lạc Hottentot (Khoekhoe) sử dụng phần củ làm thực phẩm.
elephant's-foot

A gardener carefully waters an elephant's-foot plant in a botanical garden.

Noun
  1. (thực vật học) Cây Chân Tượng

Từ đồng nghĩa