eleutheropetalous
/i'lju:θərə'petələs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cánh rời (hoa): Thuật ngữ thực vật học mô tả một bông hoa có các cánh hoa tách rời nhau, không dính liền tại phần đế. Đây là đặc điểm đối lập với hoa có cánh dính (gamopetalous).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The rose is a classic example of an eleutheropetalous flower. (Hoa hồng là một ví dụ điển hình của một loài hoa cánh rời.)
- Botanists classify this species as eleutheropetalous because its petals are distinct and separate. (Các nhà thực vật học phân loại loài này là cánh rời vì các cánh hoa của nó riêng biệt và tách rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc các mô tả phân loại thực vật chuyên sâu.
- The eleutheropetalous corolla is a key identifying feature for this plant family. (Tràng hoa cánh rời là một đặc điểm nhận dạng chính cho họ thực vật này.)
Biến thể và từ gần giống
- Polypetalous (adj): (nghĩa tương đương) nhiều cánh rời. Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn trong thực vật học.
- Choripetalous (adj): (nghĩa tương đương) cánh rời.
- Gamopetalous (adj): (nghĩa trái ngược) cánh dính, chỉ hoa có các cánh hoa hợp lại ít nhiều thành một ống hoặc một khối.
Từ đồng nghĩa
- Polypetalous: nhiều cánh rời.
- Choripetalous: cánh rời.
- Apocarpous (trong một số ngữ cảnh về cấu trúc hoa): chỉ nhụy hoa rời, có thể liên quan đến đặc điểm chung của sự tách rời các bộ phận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (thực vật học) cánh rời (hoa)