elevens

/i'levnz/ Cách viết khác : (elevenses) /i'levnsiz/
Học thuật
Thân thiện
elevens

A worker enjoys his elevens with a cup of tea.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, không đếm được):
    • Bữa ăn nhẹ lúc 11 giờ sáng: Một bữa ăn nhỏ, thường bao gồm đồ uống (như trà, cà phê) đồ ăn nhẹ (như bánh quy, bánh ngọt), được dùng vào khoảng 11 giờ sáng. Đây một thói quen phổ biếnmột số quốc gia như Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Let's stop for elevens; I've put the kettle on. (Chúng ta hãy tạm dừng để dùng bữa nhẹ lúc 11 giờ; tôi đã đun ấm nước rồi.)
    • She always has her elevens at half past eleven. ( ấy luôn dùng bữa nhẹ lúc 11 giờ của mình vào lúc mười một giờ rưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have one's elevens": dùng bữa nhẹ lúc 11 giờ sáng.
    • The workers usually take a short break to have their elevens. (Các công nhân thường nghỉ ngắn để dùng bữa nhẹ lúc 11 giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Elevenses (n): Một biến thể phổ biến khác của "elevens", cùng nghĩa.
    • Would you like to join me for elevenses? (Bạn muốn cùng tôi dùng bữa nhẹ lúc 11 giờ không?)
Từ đồng nghĩa
  • Mid-morning snack: bữa ăn nhẹ giữa buổi sáng.
  • Coffee break (trong bối cảnh công việc): giờ giải lao uống cà phê (có thể diễn ra vào khoảng thời gian tương tự).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "elevens")

elevens

A worker enjoys his elevens with a cup of tea.

danh từ
  1. (thông tục) bữa ăn nhẹ lúc (11 giờ sáng)

Từ chứa "elevens"