elijah
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ê-li (tiên tri trong Kinh Thánh): "Elijah" là tên của một nhà tiên tri người Do Thái quan trọng trong Cựu Ước (thế kỷ thứ 9 trước Công nguyên). Ông nổi tiếng vì đã chống lại việc thờ thần tượng, đối đầu với vua A-háp và hoàng hậu Giê-sa-bên, và cuối cùng được Chúa đưa lên thiên đàng trên một cỗ xe lửa.
Ví dụ sử dụng
- (Ê-li là một trong những nhà tiên tri quan trọng nhất trong Cựu Ước.)
- (Câu chuyện về Ê-li thách thức các tiên tri của Ba-anh là một bài tường thuật kinh thánh nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Elijah" thường được dùng như một tên riêng trong văn hóa phương Tây, đặt cho con trai, mang ý nghĩa tôn giáo và lịch sử.
- Trong văn học và nghệ thuật, "Elijah" có thể được nhắc đến như một biểu tượng của lòng can đảm và đức tin.
- In modern literature, Elijah is sometimes used as a symbol of prophetic truth. (Trong văn học hiện đại, Ê-li đôi khi được dùng như một biểu tượng của chân lý tiên tri.)
Biến thể và từ gần giống
- Elijan (tính từ): thuộc về Ê-li hoặc giống như Ê-li.
- The Elijan tradition emphasizes divine intervention. (Truyền thống thuộc về Ê-li nhấn mạnh sự can thiệp của thần thánh.)
- Elijah's cup (danh từ): chén của Ê-li, một phong tục trong lễ Vượt Qua của người Do Thái.
- They set aside Elijah's cup during the Passover Seder. (Họ để riêng chén của Ê-li trong bữa tiệc Vượt Qua.)
Từ đồng nghĩa
- Prophet (nhà tiên tri): từ chung để chỉ người được Chúa chọn để truyền đạt thông điệp.
- Elias (Ê-li-a): một dạng tên khác của Ê-li trong tiếng Hy Lạp và Latinh, thường thấy trong Tân Ước.
Các cụm từ liên quan
- "To be like Elijah": sống một cuộc đời can đảm và trung thành với niềm tin.
- He was determined to be like Elijah and speak out against injustice. (Anh ấy quyết tâm sống như Ê-li và lên tiếng chống lại sự bất công.)
Thành ngữ liên quan
- "The chariot of fire" (cỗ xe lửa): thành ngữ ám chỉ sự kiện Ê-li được đưa lên trời, thường dùng để nói về một kết thúc huy hoàng hoặc sự thăng hoa.
- His final performance was like a chariot of fire, leaving everyone in awe. (Màn trình diễn cuối cùng của ông như một cỗ xe lửa, khiến mọi người kinh ngạc.)