ellipsoïde

Học thuật
Thân thiện
ellipsoïde

Un ellipsoïde est représenté en trois dimensions sur le tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Elipxoit: Trong toán học hình học, "ellipsoïde" là một bề mặt khép kín, dạng gần giống hình cầu nhưng bị kéo dài hoặc dẹt theo các trục khác nhau. Tất cả các mặt cắt phẳng của đềuhình elip hoặc hình tròn.
  2. Tính từ:

    • dạng elipxoit: Mô tả một vật thể hoặc hình dạng hình dạng của một elipxoit. (Dạng tính từ này ít phổ biến hơn dạng danh từ thường liên quan đến từ "ellipse").
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • La Terre n'est pas une sphère parfaite mais un ellipsoïde. (Trái Đất không phảimột hình cầu hoàn hảo một elipxoit.)
    • Les mathématiciens étudient les propriétés de l'ellipsoïde. (Các nhà toán học nghiên cứu các tính chất của elipxoit.)
  • Tính từ:

    • Une forme ellipsoïde est souvent utilisée pour modéliser certains objets célestes. (Một hình dạng elipxoit thường được dùng để mô hình hóa một số thiên thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ellipsoïde de révolution": Elipxoit tròn xoay, một loại elipxoit đặc biệt được tạo ra bằng cách quay một hình elip quanh một trong các trục của .

    • Un ballon de rugby a approximativement la forme d'un ellipsoïde de révolution. (Một quả bóng bầu dục hình dạng gần đúng với một elipxoit tròn xoay.)
  • "Ellipsoïde de référence": Elipxoit tham chiếu, một mô hình toán học được sử dụng trong trắc địa để xấp xỉ hình dạng của Trái Đất.

    • Les cartographes utilisent un ellipsoïde de référence pour créer des cartes précises. (Các nhà bản đồ học sử dụng một elipxoit tham chiếu để tạo ra các bản đồ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Ellipse (danh từ giống cái): Hình elip, một đường cong phẳng.

    • Les orbites des planètes sont des ellipses. (Quỹ đạo của các hành tinhnhững hình elip.)
  • Elliptique (tính từ): Thuộc về hình elip, dạng elip.

    • Une orbite elliptique. (Một quỹ đạo hình elip.)
Từ đồng nghĩa
  • Sphéroïde (danh từ giống đực): Hình phỏng cầu, một dạng đặc biệt của elipxoit trong đó hai trong ba bán trục bằng nhau. (Đâymột từ gần nghĩa hơn là từ đồng nghĩa hoàn toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ "ellipsoïde" đâymột danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ellipsoïde".)

ellipsoïde

Un ellipsoïde est représenté en trois dimensions sur le tableau noir.

danh từ giống đực
  1. (toán học) elipxoït
tính từ
  1. xem ellipse