elocute

Định nghĩa

Động từ: - Diễn thuyết, đọc diễn cảm: "elocute" có nghĩa nói hoặc đọc một cách trang trọng, chủ ý về ngữ điệu phong cách, thường trước khán giả. Từ này nhấn mạnh vào kỹ thuật phát âm rõ ràng, nhịp điệu biểu cảm khi nói, đặc biệt trong các bài diễn văn hoặc thơ ca.

dụ sử dụng
  • (Nhà thơ đã diễn thuyết một cách đẹp đẽ tại lễ hội văn học.)
  • ( ấy được huấn luyện để đọc diễn cảm các bài sonnet của Shakespeare với ngữ điệu hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to elocute a speech": đọc diễn cảm một bài phát biểu.
    • The politician elocuted his speech with great passion. (Chính trị gia đã đọc diễn cảm bài phát biểu của mình với niềm đam mê lớn.)
  • "to elocute verses": ngâm thơ một cách trang trọng.
    • The actor elocuted verses from the epic poem. (Diễn viên đã ngâm thơ từ bài thơ sử thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Elocution (danh từ): nghệ thuật nói trước công chúng, đặc biệt về phát âm ngữ điệu.
    • She studied elocution to improve her public speaking. ( ấy học nghệ thuật nói để cải thiện kỹ năng nói trước công chúng.)
  • Elocutionist (danh từ): người chuyên về elocution, người dạy hoặc trình diễn kỹ thuật nói.
    • The elocutionist taught students how to modulate their voices. (Người dạy elocution đã dạy học sinh cách điều chỉnh giọng nói của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Declain: tuyên bố, đọc một cách hùng hồn (thường mang tính trang trọng).
  • Orate: nói một cách hùng biện, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Recite: đọc thuộc lòng (thơ, văn) một cách nghệ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Elocute before: diễn thuyết trước (ai đó, khán giả).
    • He elocuted before a large audience at the conference. (Anh ấy đã diễn thuyết trước một lượng lớn khán giả tại hội nghị.)
  • Elocute with: diễn thuyết với (một phong cách, cảm xúc nào đó).
    • She elocuted with such grace that everyone was captivated. ( ấy diễn thuyết với sự duyên dáng đến nỗi mọi người đều bị thu hút.)
Thành ngữ liên quan
  • Elocute like a professional: nói một cách chuyên nghiệp, như một người kỹ năng.
    • He didn't just read the poem; he elocuted like a professional. (Anh ấy không chỉ đọc bài thơ; anh ấy đã ngâm thơ như một người chuyên nghiệp.)
  • Elocute with flair: diễn thuyết với phong cách, sự tinh tế.
    • The speaker elocuted with flair, making the audience feel inspired. (Người diễn thuyết đã nói với phong cách, khiến khán giả cảm thấy được truyền cảm hứng.)
elocute
The poet elocutes a verse to a small audience.