elute

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rửa giải, chiết rửa: "elute" một thuật ngữ chuyên ngành trong hóa học, đặc biệt trong sắc (chromatography), chỉ hành động dùng dung môi để rửa tách các chất ra khỏi một chất hấp phụ rắn hoặc cột sắc . Quá trình này giúp thu hồi các hợp chất mong muốn từ hỗn hợp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The scientist used a solvent to elute the sample from the column. (Nhà khoa học đã dùng dung môi để rửa giải mẫu ra khỏi cột sắc .)
    • After the reaction, the product was eluted with a mixture of water and ethanol. (Sau phản ứng, sản phẩm được chiết rửa bằng hỗn hợp nước ethanol.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to elute with a gradient": rửa giải bằng gradient (nồng độ dung môi thay đổi dần).

    • The compounds were eluted with a gradient of increasing methanol concentration. (Các hợp chất được rửa giải bằng gradient nồng độ methanol tăng dần.)
  • "elution profile": hồ sơ rửa giải (biểu đồ thể hiện quá trình rửa giải).

    • The elution profile showed two distinct peaks, indicating two different compounds. (Hồ sơ rửa giải cho thấy hai đỉnh riêng biệt, chỉ ra hai hợp chất khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Elution (danh từ): quá trình rửa giải.

    • The elution of the sample was completed in 30 minutes. (Quá trình rửa giải mẫu hoàn tất trong 30 phút.)
  • Eluent (danh từ): dung môi rửa giải, chất dùng để rửa giải.

    • The eluent was carefully chosen to optimize separation. (Dung môi rửa giải được chọn cẩn thận để tối ưu hóa sự phân tách.)
  • Eluate (danh từ): dịch rửa giải, chất lỏng thu được sau quá trình rửa giải.

    • The eluate was collected in a clean test tube. (Dịch rửa giải được thu vào một ống nghiệm sạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Wash out: rửa trôi, rửa sạch (dùng trong ngữ cảnh hóa học, nhưng ít chính xác hơn).

    • The column was washed out with a buffer solution. (Cột sắc được rửa trôi bằng dung dịch đệm.)
  • Extract: chiết xuất (nhưng "extract" thường dùng cho quá trình chiết lỏng-lỏng, không hoàn toàn đồng nghĩa với "elute").

    • The compound was extracted from the mixture using an organic solvent. (Hợp chất được chiết xuất từ hỗn hợp bằng dung môi hữu cơ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho "elute" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "elute" trong tiếng Anh.
elute
The chemist elutes the colored compounds from the column.