embalmer

embalmer

The embalmer carefully prepares the body in the funeral home.

Định nghĩa

Danh từ: - Người ướp xác: "embalmer" chỉ một người, thường nhân viên của nhà tang lễ, nhiệm vụ xử lý thi thể người chết bằng các chất bảo quản để ngăn ngừa sự phân hủy, giúp thi thể được giữ gìn lâu dài trước khi chôn cất hoặc hỏa táng.

dụ sử dụng
  • (Người ướp xác đã chuẩn bị thi thể một cách cẩn thận cho tang lễ.)
  • ( ấy quyết định trở thành người ướp xác sau khi học ngành khoa học pháp y.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "licensed embalmer": người ướp xác giấy phép hành nghề.
    • Only a licensed embalmer can perform this procedure legally. (Chỉ người ướp xác giấy phép mới có thể thực hiện quy trình này một cách hợp pháp.)
  • "embalmer's art": nghệ thuật ướp xác, chỉ kỹ năng chuyên môn thẩm mỹ trong việc bảo quản thi thể.
    • The embalmer's art involves both science and compassion. (Nghệ thuật ướp xác bao gồm cả khoa học lòng trắc ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Embalm (động từ): ướp xác, bảo quản thi thể.
    • They embalm the body to preserve it for the viewing. (Họ ướp xác để giữ gìn thi thể cho buổi viếng.)
  • Embalming (danh động từ): quá trình ướp xác.
    • Embalming is a standard practice in modern funerals. (Việc ướp xác một thực hành tiêu chuẩn trong các tang lễ hiện đại.)
  • Embalming fluid (danh từ): dung dịch ướp xác.
    • The embalmer uses special embalming fluid to prevent decay. (Người ướp xác sử dụng dung dịch ướp xác đặc biệt để ngăn ngừa phân hủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Mortician: nhân viên tang lễ, người lo liệu tang lễ (thường bao gồm cả việc ướp xác).
  • Funeral director: giám đốc tang lễ, người quản lý toàn bộ quy trình tang lễ.
  • Thanatopractor: chuyên gia ướp xác (thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "embalmer". Tuy nhiên, động từ "embalm" có thể đi với giới từ:
    • Embalm with: ướp xác bằng (chất đó).
      • The ancient Egyptians embalmed their dead with natural resins. (Người Ai Cập cổ đại ướp xác người chết bằng nhựa cây tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "embalmer". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến cái chết:
    • "As dead as a doornail": chết cứng, chết hẳn (không liên quan trực tiếp đến nghề ướp xác).