embardée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự lái lệch, sự lệch hướng (đột ngột): Chỉ hành động một phương tiện (như xe ô tô, tàu thuyền) đột nhiên lệch khỏi hướng di chuyển dự định, thường là do mất kiểm soát tạm thời hoặc do tác động bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le conducteur a évité l'accident après une violente embardée. (Tài xế đã tránh được tai nạn sau một cú lái lệch mạnh.)
- Une embardée du bateau a failli le faire tomber à l'eau. (Một cú lệch hướng đột ngột của con thuyền suýt làm anh ta rơi xuống nước.)
- La voiture a fait une embardée sur la route glissante. (Chiếc xe đã bị lệch hướng trên con đường trơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Faire une embardée: Thực hiện một cú lệch hướng đột ngột.
- Le camion a fait une embardée pour éviter le chevreuil. (Chiếc xe tải đã đánh lái lệch đột ngột để tránh con hươu.)
Partir en embardée: Bắt đầu lệch hướng một cách không kiểm soát.
- Sous la bourrasque, le voilier est parti en embardée. (Dưới cơn gió mạnh, chiếc thuyền buồm đã bị lệch hướng đột ngột.)
Biến thể và từ gần giờng
- Embarder (động từ): Lái lệch, làm cho lệch hướng (đột ngột).
- Le vent a fait embarder le navire. (Gió đã làm con tàu bị lệch hướng.)
Từ đồng nghĩa
- Écart (danh từ giống đực): sự chệch hướng, sự lệch.
- Déviation brusque (cụm danh từ): sự chệch hướng đột ngột.
Các cụm từ liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "embardée".)
danh từ giống cái
- sự lái lệch, sự lệch hướng (xe, tàu)