embark on

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "embark on" có nghĩa bắt đầu một hành trình, một dự án, hoặc một hoạt động quan trọng, thường đầy thách thức hoặc mới mẻ.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã bắt đầu một dự án thú vị.)
  • (Ai đã thành lập công ty này? Chúng tôi đã bắt đầu một dự án kinh doanh mới.)
  • (Cuộc đổ máu bắt đầu khi các du kích mở một cuộc tấn công bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "embark on a journey": bắt đầu một cuộc hành trình (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • She embarked on a journey around the world. ( ấy bắt đầu một cuộc hành trình vòng quanh thế giới.)
  • "embark on a career": bắt đầu một sự nghiệp.
    • After graduation, he embarked on a career in medicine. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy bắt đầu sự nghiệp trong lĩnh vực y tế.)
  • "embark on a project": bắt đầu một dự án.
    • The team embarked on a project to develop a new software. (Nhóm đã bắt đầu một dự án phát triển phần mềm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Embarkation (danh từ): hành động bắt đầu một chuyến đi hoặc dự án; sự lên tàu.
    • The embarkation of passengers was delayed. (Việc lên tàu của hành khách đã bị trì hoãn.)
  • Embark (động từ): dạng rút gọn, thường dùng với "on" hoặc "upon".
    • They embarked upon a new phase of their lives. (Họ bắt đầu một giai đoạn mới trong cuộc sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Begin: bắt đầu (thông dụng hơn, ít trang trọng).
  • Start: khởi đầu (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
  • Undertake: đảm nhận, tiến hành (mang tính chính thức hơn).
  • Launch: phát động, khởi động (thường dùng cho dự án, chiến dịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Embark upon: tương tự "embark on", mang sắc thái trang trọng hơn.
    • The company embarked upon a major restructuring. (Công ty đã bắt đầu một cuộc tái cấu trúc lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Set out on: bắt đầu (một hành trình hoặc dự án).
    • They set out on a mission to explore the jungle. (Họ bắt đầu một nhiệm vụ khám phá khu rừng.)
  • Get off the ground: bắt đầu thành công (một dự án).
    • The startup finally got off the ground after months of planning. (Công ty khởi nghiệp cuối cùng đã bắt đầu hoạt động sau nhiều tháng lên kế hoạch.)