embarrassingly
Định nghĩa
Trạng từ: "embarrassingly" có nghĩa là một cách đáng xấu hổ, một cách ngượng ngùng. Nó được dùng để bổ nghĩa cho một tính từ, động từ hoặc mệnh đề, nhấn mạnh rằng hành động, sự việc hoặc phẩm chất được đề cập gây ra cảm giác xấu hổ hoặc lúng túng cho người khác hoặc cho chính chủ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Người đàn ông vĩ đại ấy khiêm tốn và tự hạ thấp mình một cách đáng xấu hổ.)
- (Cô ấy hát lệch tông một cách ngượng ngùng.)
- (Sai lầm đó hiển nhiên đến mức xấu hổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "embarrassingly enough": cụm từ dùng để mở đầu một câu chuyện hoặc sự thật gây xấu hổ.
- Embarrassingly enough, I forgot my own birthday. (Đủ xấu hổ là tôi đã quên sinh nhật của chính mình.)
- "embarrassingly bad/good": dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ tồi tệ hoặc tốt đến mức gây ngượng.
- The food was embarrassingly bad. (Đồ ăn tồi tệ đến mức xấu hổ.)
- His performance was embarrassingly good. (Màn trình diễn của anh ấy xuất sắc đến mức khiến người khác ngượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Embarrassing (adj): gây xấu hổ, ngượng ngùng.
- That was an embarrassing situation. (Đó là một tình huống gây xấu hổ.)
- Embarrassment (n): sự xấu hổ, sự lúng túng; điều gây xấu hổ.
- He blushed with embarrassment. (Anh ấy đỏ mặt vì xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
- Awkwardly: một cách lúng túng, vụng về.
- Mortifyingly: một cách nhục nhã, xấu hổ (mạnh hơn).
- Shamefully: một cách đáng xấu hổ, hổ thẹn.
Thành ngữ liên quan
- "to one's embarrassment": trước sự xấu hổ của ai đó.
- To my embarrassment, I tripped in front of everyone. (Trước sự xấu hổ của tôi, tôi đã vấp ngã trước mặt mọi người.)