embayment

embayment

A small boat sails into the calm waters of a sheltered embayment.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vũng biển, vịnh nhỏ: "Embayment" chỉ một vùng lõm vào của đường bờ biển, lớn hơn một vũng nhỏ (cove) nhưng nhỏ hơn một vịnh lớn (gulf). mô tả một dạng địa hình ven biển hình dạng giống như một cái túi hoặc lòng chảo.

dụ sử dụng
  • (Đường bờ biển đặc điểm nhiều vũng biển nhỏ, cung cấp nơi trú ẩn cho thuyền .)
  • (Các nhà địa chất đã nghiên cứu trầm tích trong vũng biển để hiểu về mực nước biển trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Embayment" trong địa chất: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các vùng trũng ven biển được hình thành do quá trình xói mòn hoặc kiến tạo, nơi sự tích tụ trầm tích.
    • The embayment formed after the last glacial period due to rising sea levels. (Vũng biển hình thành sau kỷ băng hà cuối cùng do mực nước biển dâng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Embay (động từ): tạo thành vũng biển hoặc bao quanh như một vũng biển.
    • The river delta embays the coastline, creating a natural harbor. (Châu thổ sông tạo thành vũng biển dọc bờ biển, hình thành một bến cảng tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Vịnh nhỏ (small bay): Thường được dùng thay thế cho "embayment" trong ngữ cảnh thông thường.
  • Vũng (cove): Nhỏ hơn "embayment", thường hình dạng tròn kín hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "embayment" đây danh từ địa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "embayment".