embezzler

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ tham ô, kẻ biển thủ: "Embezzler" chỉ người lạm dụng lòng tin được giao phó để chiếm đoạt (tiền bạc) cho mục đích cá nhân, thường xảy ra trong môi trường công sở, tổ chức hoặc doanh nghiệp.
dụ sử dụng
  • (Kẻ tham ô đã bị bắt sau khi kiểm toán phát hiện ra số tiền bị mất.)
  • (Một kế toán viên đáng tin cậy hóa ra lại kẻ biển thủ đã lấy cắp hàng triệu đô la từ công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be convicted as an embezzler": bị kết án kẻ tham ô.
    • He was convicted as an embezzler and sentenced to ten years in prison. (Anh ta bị kết án kẻ tham ô lĩnh án mười năm .)
  • "to expose an embezzler": vạch trần kẻ biển thủ.
    • The whistleblower exposed the embezzler to the authorities. (Người tố giác đã vạch trần kẻ biển thủ với nhà chức trách.)
Biến thể từ gần giống
  • Embezzle (động từ): tham ô, biển thủ.
    • He embezzled company funds to finance his lavish lifestyle. (Anh ta đã biển thủ quỹ công ty để tài trợ cho lối sống xa hoa của mình.)
  • Embezzlement (danh từ): hành vi tham ô, biển thủ.
    • Embezzlement is a serious white-collar crime. (Tham ô một tội phạm cổ cồn trắng nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thief: kẻ trộm (nói chung, nhưng không nhất thiết liên quan đến lòng tin).
  • Defalcator: kẻ biển thủ (từ trang trọng, thường dùng trong pháp ).
  • Peculator: kẻ tham ô (từ cổ, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rip off: lừa đảo, ăn cắp (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
    • The manager ripped off the company by embezzling funds. (Người quản lý đã lừa đảo công ty bằng cách tham ô tiền.)
  • Make off with: lấy cắp chạy trốn.
    • The embezzler made off with a large sum of cash. (Kẻ tham ô đã lấy cắp một số tiền mặt lớn bỏ trốn.)
Thành ngữ liên quan
  • A wolf in sheep's clothing: sói đội lốt cừu (ám chỉ người giả vờ đáng tin cậy nhưng thực chất kẻ xấu).
    • The trusted employee turned out to be a wolf in sheep's clothing, an embezzler. (Nhân viên đáng tin cậy hóa ra sói đội lốt cừu, một kẻ tham ô.)
  • To cook the books: gian lận sổ sách kế toán (thường liên quan đến hành vi tham ô).
    • The embezzler cooked the books to hide the missing money. (Kẻ tham ô đã gian lận sổ sách để che giấu số tiền mất.)