embiotocidae
Danh từ: Embiotocidae là một danh từ khoa học (số nhiều) dùng để chỉ một họ cá vược (percoid) đẻ con, bao gồm các loài cá lướt sóng (surf fishes). Các loài cá này sống chủ yếu ở vùng ven biển Thái Bình Dương, đặc biệt là dọc bờ biển Bắc Mỹ. Chúng có đặc điểm sinh sản là đẻ con (viviparous), nghĩa là phôi phát triển bên trong cơ thể mẹ và được sinh ra dưới dạng cá con hoàn chỉnh.
- (Embiotocidae is an important family of marine fish in coastal ecosystems.)
- (Species belonging to Embiotocidae are often caught by local fishermen for food.)
"Embiotocidae surf fishes": Cụm từ này dùng để mô tả các loài cá lướt sóng trong họ Embiotocidae, nhấn mạnh môi trường sống của chúng.
- Nghiên cứu về Embiotocidae surf fishes cho thấy chúng có khả năng thích nghi cao với sóng biển mạnh. (Research on Embiotocidae surf fishes shows they have high adaptability to strong ocean waves.)
"Viviparous Embiotocidae": Nhấn mạnh đặc điểm đẻ con của họ cá này.
- Viviparous Embiotocidae khác biệt với hầu hết các loài cá xương khác thường đẻ trứng. (Viviparous Embiotocidae differ from most other bony fish that usually lay eggs.)
Embiotocid (danh từ): Một cá thể thuộc họ Embiotocidae.
- Một embiotocid trưởng thành có thể dài tới 30 cm. (An adult embiotocid can grow up to 30 cm in length.)
Surfperch (danh từ): Tên gọi thông thường của các loài cá trong họ Embiotocidae, thường được dùng trong tiếng Anh hàng ngày.
- Surfperch là tên gọi phổ biến của Embiotocidae trong giới câu cá giải trí. (Surfperch is the common name for Embiotocidae in recreational fishing circles.)
- Họ cá lướt sóng: Cách gọi thông dụng trong tiếng Việt, dựa trên môi trường sống của chúng.
- Cá vược đẻ con: Nhấn mạnh đặc điểm sinh sản viviparous.
- Cá vược đẻ con (Embiotocidae) là một nhóm cá biển độc đáo. (Viviparous perches (Embiotocidae) are a unique group of marine fish.)
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "embiotocidae" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Không có thành ngữ liên quan vì "embiotocidae" là từ chuyên ngành, không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.