emblazonment
/em'bleizənmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vẽ rõ nét, sự khắc họa nổi bật: Hành động trang trí hoặc làm cho một hình ảnh, biểu tượng hoặc thiết kế trở nên rõ ràng, sinh động và dễ thấy, thường bằng màu sắc tươi sáng hoặc chi tiết công phu.
- Sự trang trí phù hiệu, huy hiệu: Hành động trang trí một vật thể (như khiên, cờ, áo choàng) bằng các phù hiệu, huy hiệu hoặc biểu tượng theo phong cách trang trọng, đặc biệt trong nghi thức hoặc truyền thống.
- Sự ca ngợi, sự tán dương: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động tôn vinh hoặc làm cho danh tiếng của ai đó/cái gì đó trở nên rực rỡ và được biết đến rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The emblazonment of the family crest on the shield was done in gold and crimson. (Việc trang trí phù hiệu gia đình trên chiếc khiên được thực hiện bằng màu vàng và đỏ thẫm.)
- The artist's careful emblazonment of the dragon made it seem to leap from the page. (Sự khắc họa nổi bật con rồng một cách cẩn thận của họa sĩ khiến nó như muốn nhảy ra khỏi trang giấy.)
- His deeds were worthy of emblazonment in the annals of history. (Những chiến công của ông ấy xứng đáng được ca ngợi trong các biên niên sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In full emblazonment": được trang trí hoặc thể hiện một cách đầy đủ và lộng lẫy nhất.
- The royal carriage arrived with the coat of arms in full emblazonment. (Cỗ xe hoàng gia đến với quốc huy được trang trí lộng lẫy đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Emblazon (động từ): trang trí rực rỡ, khắc họa nổi bật, truyền bá rộng rãi.
- They emblazoned the company logo on the building. (Họ trang trí nổi bật logo công ty lên tòa nhà.)
- Emblazoned (tính từ): được trang trí nổi bật.
- An emblazoned banner. (Một lá cờ được trang trí rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Adornment (n): sự trang trí, sự tô điểm.
- Depiction (n): sự miêu tả, sự mô tả (nhấn mạnh vào việc thể hiện hình ảnh).
- Glorification (n): sự tán dương, sự ca tụng (nghĩa ca ngợi).
Từ trái nghĩa
- Effacement (n): sự xóa nhòa, sự làm mờ.
- Concealment (n): sự che giấu.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động "emblazon" thường được dùng hơn.)
danh từ
- sự vẽ rõ nét
- sự trang trí phù hiệu
- sự ca ngợi, sự tán dương