embosomed

/im'buzəmd/
Học thuật
Thân thiện
embosomed

A small village is embosomed in a grove of tall bamboo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị bao quanh, được bao bọc: "embosomed" mô tả một cái đó được bao quanh hoàn toàn một cách che chở bởi thứ khác, thường thiên nhiên như cây cối, đồi núi. Từ này mang sắc thái ấm áp, an toàn được bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cottage was embosomed in ancient oak trees. (Ngôi nhà nhỏ được bao bọc bởi những cây sồi cổ thụ.)
    • They found a valley embosomed by towering mountains. (Họ tìm thấy một thung lũng được bao quanh bởi những ngọn núi cao chót vót.)
    • A sense of peace came over her in the embosomed garden. (Một cảm giác bình yên đến với ấy trong khu vườn được bao bọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "embosomed in/with/by something": được bao bọc bởi cái đó.
    • The ancient temple is embosomed in lush greenery. (Ngôi đền cổ được bao bọc trong màu xanh tươi tốt của cây cối.)
    • Her life was embosomed with love from her family. (Cuộc sống của ấy được bao bọc bởi tình yêu thương từ gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • To embosom (động từ, ít dùng): ôm ấp, bao bọc.
    • Hills embosom the quiet lake. (Những ngọn đồi bao bọc hồ nước yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Enveloped: được bao bọc, bao phủ.
  • Encircled: được vây quanh.
  • Nestled: ẩn mình, nép mình (thường trong một khung cảnh bảo vệ).
  • Surrounded: được bao quanh (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Exposed: bị phơi bày, không được che chở.
  • Barren: trơ trọi, cằn cỗi.
embosomed

A small village is embosomed in a grove of tall bamboo.

tính từ
  1. bị bao quanh
    • a village embosomed ion bamboos
      làng luỹ tre bao quanh