embothrium

Học thuật
Thân thiện
embothrium

A hummingbird hovers near the bright red flowers of an embothrium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một chi thực vật: "Embothrium" tên khoa học của một chi thực vật, thuộc họ Proteaceae. Chi này bao gồm các loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ thường xanh, nguồn gốc từ Nam Mỹ, đặc biệt vùng Andes.
    • Đặc điểm nhận dạng: Các loài trong chi này thường cành dài, mảnh mai nổi bật với những chùm hoa lớn, sặc sỡ mọcđầu cành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The embothrium is known for its fiery red flowers. (Chi embothrium được biết đến với những bông hoa màu đỏ rực lửa.)
    • We saw a beautiful embothrium in the botanical garden. (Chúng tôi đã thấy một cây thuộc chi embothrium rất đẹp trong vườn bách thảo.)
    • Embothrium coccineum is a popular species in this genus. (Embothrium coccineum một loài phổ biến trong chi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách về thực vật học, hoặc khi mô tả chính xác loài cây trong các khu vườn thực vật.
    • The taxonomy of the genus Embothrium is well-documented. (Phân loại học của chi Embothrium được ghi chép rất đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Embothrium coccineum (n): Tên khoa học của loài điển hình được biết đến nhiều nhất trong chi Embothrium, thường tên thông dụng "Chilean firebush" hoặc "Chilean flame tree".
  • Proteaceae (n): Tên họ thực vật chi Embothrium thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Chilean firebush: Cây bụi lửa Chile (tên thông dụng cho loài Embothrium coccineum).
  • Chilean flame tree: Cây ngọn lửa Chile (tên thông dụng khác).
Lưu ý
  • "Embothrium" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, người ta thường sử dụng tên thông dụng (như "Chilean firebush") hơn tên khoa học.
  • Từ này ít khi được sử dụng trong thành ngữ hoặc cụm động từ do tính chất chuyên môn của .
embothrium

A hummingbird hovers near the bright red flowers of an embothrium.

Noun
  1. cây bụi nhỏ của Nam Mỹ, các nhánh nhỏ, hoa màu sặc sỡ

Từ đồng nghĩa