embrittle

Định nghĩa

Động từ:
- Làm cho trở nên giòn, dễ gãy: "embrittle" chỉ quá trình làm cho một vật liệu (thường kim loại, nhựa, hoặc thủy tinh) mất đi độ dẻo trở nên giòn, dễ bị nứt hoặc gãy dưới tác động của lực.

dụ sử dụng
  • (Tiếp xúc lâu dài với hydro có thể làm thép trở nên giòn, gây ra nứt gãy.)
  • (Các chu kỳ nung nóng làm nguội lặp đi lặp lại làm nhựa trở nên giòn, khiến dễ vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To embrittle a material": làm cho một vật liệu mất tính dẻo dai. (Phản ứng hóa học có thể làm kim loại trở nên giòn theo thời gian.)
  • "Hydrogen embrittlement": hiện tượng giòn do hydro (một dạng phổ biến của sự giòn hóa trong kỹ thuật). (Hiện tượng giòn do hydro một mối quan tâm lớn trong ngành dầu khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Embrittlement (danh từ): sự giòn hóa, quá trình trở nên giòn. (Sự giòn hóa của hợp kim do nhiệt độ cao gây ra.)
  • Brittle (tính từ): giòn, dễ gãy. (Thủy tinh rất giòn có thể vỡ vụn dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Make brittle: làm cho giòn (cụm từ mô tả hành động tương tự). (Quá trình này làm vật liệu trở nên giòn.)
  • Weaken structurally: làm yếu cấu trúc (khiến dễ gãy). (Ăn mòn có thể làm yếu cấu trúc kim loại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Become embrittled: trở nên giòn (thường dùngdạng bị động). (Cao su trở nên giòn sau nhiều năm tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "embrittle", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể tham khảo cụm từ "brittle as glass" (giòn như thủy tinh) để diễn tả trạng thái tương tự. (Sau quá trình xử lý, kim loại trở nên giòn như thủy tinh.)
embrittle
The old book's pages had begun to embrittle and crumble.