embroiderer

embroiderer

An embroiderer carefully stitches a floral pattern onto a linen cloth.

Định nghĩa

Danh từ: Người thêu thùa, nghệ nhân thêu. "Embroiderer" chỉ một người trang trí vải hoặc các vật liệu khác bằng cách dùng kim chỉ để tạo ra các hoa văn, hình ảnh hoặc thiết kế.

dụ sử dụng
  • (Người thêu đã dành nhiều giờ để tạo ra một họa tiết hoa đẹp trên chiếc váy lụa.)
  • ( ấy một nghệ nhân thêu lành nghề, học nghề từ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an embroiderer of dreams": (ẩn dụ) chỉ người tạo ra những điều đẹp đẽ, lý tưởng trong cuộc sống.
    • The poet was an embroiderer of dreams, weaving words into tapestries of hope. (Nhà thơ người thêu dệt những giấc mơ, dệt từ ngữ thành những bức tranh thêu hy vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Embroider (động từ): thêu, thêu thùa.
    • She loves to embroider handkerchiefs for her friends. ( ấy thích thêu khăn tay cho bạn bè.)
  • Embroidery (danh từ): nghề thêu, sản phẩm thêu.
    • The tablecloth is decorated with intricate embroidery. (Chiếc khăn trải bàn được trang trí bằng những đường thêu tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Needleworker: người làm việc với kim chỉ (có thể bao gồm thêu, đan, móc).
  • Stitcher: người khâu, thợ khâu (thường dùng trong ngành may mặc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Embroider on: thêm chi tiết, tô điểm cho câu chuyện hoặc sự việc (nghĩa bóng).
    • He tends to embroider on the truth when telling stories. (Anh ấy xu hướng thêm thắt vào sự thật khi kể chuyện.)
Thành ngữ liên quan
  • To be an embroiderer of tales: người hay thêu dệt, bịa đặt câu chuyện.
    • The old sailor was an embroiderer of tales, making his adventures sound more exciting than they were. (Người thủy thủ già người hay thêu dệt chuyện, làm cho những cuộc phiêu lưu của ông nghe có vẻ thú vị hơn thực tế.)