embroidery stitch
Định nghĩa
Danh từ: Mũi thêu - một loại mũi khâu được tạo ra bằng chỉ và kim khâu có chỉ, xuyên qua vải hoặc da, dùng trong nghệ thuật thêu để tạo hoa văn, hình ảnh hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã học một mũi thêu mới để trang trí vỏ gối.)
- (Mũi thêu truyền thống được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to master an embroidery stitch": thành thạo một mũi thêu.
- After months of practice, she finally mastered the French knot embroidery stitch. (Sau nhiều tháng luyện tập, cuối cùng cô ấy đã thành thạo mũi thêu nút kiểu Pháp.)
"to combine embroidery stitches": kết hợp các mũi thêu.
- The artisan combined satin stitch and chain stitch to create a complex pattern. (Người thợ thủ công đã kết hợp mũi thêu sa-tanh và mũi thêu xích để tạo ra một hoa văn phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Embroidery (n): nghề thêu, nghệ thuật thêu.
- Embroidery is a popular craft in many cultures. (Thêu là một nghề thủ công phổ biến ở nhiều nền văn hóa.)
Stitch (n): mũi khâu (nói chung).
- A basic stitch is the foundation of all sewing. (Mũi khâu cơ bản là nền tảng của mọi công việc may vá.)
Từ đồng nghĩa
- Needlework stitch: mũi khâu tay (thường dùng trong ngữ cảnh thêu và may vá thủ công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stitch up: khâu lại, vá lại.
- She stitched up the torn fabric with a matching embroidery stitch. (Cô ấy đã khâu lại mảnh vải rách bằng một mũi thêu phù hợp.)
Thành ngữ liên quan
- A stitch in time saves nine: khâu ngay một mũi, đỡ phải khâu chín mũi sau (ám chỉ việc xử lý vấn đề sớm để tránh hậu quả lớn hơn).
- Fixing a small tear with an embroidery stitch now will prevent a bigger repair later—a stitch in time saves nine. (Sửa một vết rách nhỏ bằng mũi thêu ngay bây giờ sẽ ngăn ngừa việc sửa chữa lớn hơn sau này—khâu ngay một mũi, đỡ phải khâu chín mũi sau.)