embryogénie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quá trình phát triển phôi: Trong sinh vật học, "embryogénie" chỉ toàn bộ quá trình hình thành và phát triển của một phôi thai, từ lúc thụ tinh cho đến khi các cơ quan chính được hình thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'embryogénie humaine dure environ huit semaines. (Quá trình phát triển phôi ở người kéo dài khoảng tám tuần.)
- L'étude de l'embryogénie des plantes est fascinante. (Việc nghiên cứu quá trình phát triển phôi ở thực vật rất thú vị.)
- Ce gène est crucial pendant la phase d'embryogénie. (Gen này rất quan trọng trong giai đoạn phát triển phôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"embryogénie comparative": phôi sinh học so sánh, nghiên cứu so sánh quá trình phát triển phôi giữa các loài khác nhau.
- L'embryogénie comparative aide à comprendre l'évolution des espèces. (Phôi sinh học so sánh giúp hiểu được sự tiến hóa của các loài.)
"embryogénie expérimentale": phôi sinh học thực nghiệm, nghiên cứu quá trình phát triển phôi thông qua các thí nghiệm.
- Les découvertes en embryogénie expérimentale ont révolutionné la biologie. (Những khám phá trong phôi sinh học thực nghiệm đã cách mạng hóa ngành sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
Embryogenèse (n.f): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ quá trình phát triển phôi.
- Embryogenèse est un terme équivalent à embryogénie. ("Embryogenèse" là một thuật ngữ tương đương với "embryogénie".)
Embryologique (adj): thuộc về phôi học.
- Une étude embryologique. (Một nghiên cứu thuộc về phôi học.)
Embryon (n.m): phôi thai.
- Le développement de l'embryon. (Sự phát triển của phôi thai.)
Từ đồng nghĩa
- Embryogenèse: quá trình phát triển phôi.
- Développement embryonnaire: sự phát triển phôi thai.
Các cụm từ liên quan
Phase d'embryogénie: giai đoạn phát triển phôi.
- La phase d'embryogénie est très sensible aux toxines. (Giai đoạn phát triển phôi rất nhạy cảm với các độc tố.)
Processus d'embryogénie: tiến trình phát triển phôi.
- Le processus d'embryogénie est finement régulé. (Tiến trình phát triển phôi được điều chỉnh rất tinh vi.)
danh từ giống cái
- (sinh vật học) quá trình phát triển phôi