embryonal

embryonal

A scientist carefully observes an embryonal cell under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phôi thai: "embryonal" mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của phôi thai, tức là giai đoạn phát triển ban đầu của một sinh vật trước khi sinh ra hoặc nở ra.
    • giai đoạn phôi: Từ này chỉ giai đoạn phát triển sớm nhất, khi sinh vật còn trong trứng hoặc trong tử cung, trước khi hình thành đầy đủ các cơ quan.
dụ sử dụng
  • (Giai đoạn phôi thai rất quan trọng cho sự hình thành các cơ quan.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự phát triển phôi thaichuột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "embryonal carcinoma": một loại khối u ác tính phát sinh từ các tế bào phôi thai.

    • Embryonal carcinoma is a type of germ cell tumor. (Ung thư biểu mô phôi một loại khối u tế bào mầm.)
  • "embryonal stem cells": tế bào gốc phôi thai, khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau.

    • Embryonal stem cells are used in regenerative medicine. (Tế bào gốc phôi thai được sử dụng trong y học tái tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Embryonic (tính từ): cũng có nghĩa tương tự "embryonal", nhưng thường được dùng phổ biến hơn.

    • The embryonic stage lasts about eight weeks in humans. (Giai đoạn phôi kéo dài khoảng tám tuần ở người.)
  • Embryo (danh từ): phôi thai.

    • The embryo develops rapidly during the first trimester. (Phôi thai phát triển nhanh chóng trong ba tháng đầu thai kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Embryonic: thuộc về phôi thai, giai đoạn phôi.
  • Fetal: thuộc về thai nhi (thường dùng cho giai đoạn sau phôi thai). Lưu ý: "fetal" khác với "embryonal" về giai đoạn phát triển.
Các cụm từ liên quan
  • Embryonal development: sự phát triển phôi thai.

    • Embryonal development involves cell division and differentiation. (Sự phát triển phôi thai bao gồm phân chia biệt hóa tế bào.)
  • Embryonal period: thời kỳ phôi thai.

    • The embryonal period is the first eight weeks of pregnancy. (Thời kỳ phôi thai tám tuần đầu của thai kỳ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "embryonal", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.