embryotomy
/,embri'ɔtəmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Thủ thuật cắt thai: Một thủ thuật phẫu thuật được thực hiện trong sản khoa, nhằm cắt nhỏ thai nhi trong tử cung để có thể lấy ra qua đường âm đạo, thường được áp dụng trong những trường hợp khó sinh mà các phương pháp khác không khả thi hoặc khi thai nhi đã chết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Embryotomy is a procedure of last resort in obstructed labor. (Thủ thuật cắt thai là một biện pháp cuối cùng trong trường hợp khó sinh do ngôi thai bị tắc nghẽn.)
- The doctor had to perform an embryotomy to save the mother's life. (Bác sĩ đã phải thực hiện thủ thuật cắt thai để cứu mạng người mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform an embryotomy": thực hiện thủ thuật cắt thai.
- In the 19th century, embryotomy was performed more frequently before the advent of safe cesarean sections. (Vào thế kỷ 19, thủ thuật cắt thai được thực hiện thường xuyên hơn trước khi phương pháp mổ lấy thai an toàn ra đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Embryo (n): phôi thai.
- -tomy (hậu tố): chỉ một thủ thuật cắt rạch trong phẫu thuật (ví dụ: anatomy - giải phẫu, lobotomy - thủ thuật cắt thùy não).
Từ đồng nghĩa
- Fetal dismemberment: sự cắt rời các phần của thai nhi (cụm từ mô tả hành động, không phải thuật ngữ y học chính thức tương đương).
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ y học chuyên ngành sản khoa, rất hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.
- Thủ thuật này chủ yếu được nhắc đến trong văn liệu y học lịch sử hoặc các trường hợp sản khoa cực kỳ hiếm gặp và phức tạp ngày nay.
danh từ
- (y học) thủ thuật cắt thai