embusquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bố trí phục kích: Hành động đặt quân lính, lực lượng vào một vị trí ẩn náu để bất ngờ tấn công đối phương.
- (Quân sự) Cho ở một đơn vị xa tuyến lửa, cho ở một vị trí không nguy hiểm: Hành động sắp xếp, bố trí ai đó vào một vị trí an toàn, tránh xa nguy hiểm, thường trong bối cảnh quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les soldats ont embusqué des guérilleros derrière les arbres. (Những người lính đã bố trí du kích phục kích phía sau các cây.)
- Le commandant a embusqué le jeune soldat dans un bureau à l'arrière. (Người chỉ huy đã cho người lính trẻ ở một văn phòng phía sau tuyến lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'embusquer (Động từ phản thân): Tự mình ẩn náu, phục kích.
- Le sniper s'est embusqué sur le toit. (Tay bắn tỉa đã tự ẩn náu trên mái nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Embusqué (tính từ/danh từ): Chỉ người lính hoặc nhân viên được bố trí ở vị trí an toàn, xa nguy hiểm; (mang nghĩa tiêu cực) kẻ trốn tránh nhiệm vụ nguy hiểm.
- Il est considéré comme un embusqué par ses camarades. (Anh ta bị đồng đội coi là một kẻ trốn tránh nhiệm vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Guetter: Rình rập, canh chừng.
- Dissimuler: Che giấu, giấu kín (quân lính, vũ khí).
- Mettre à l'abri: Đặt vào nơi an toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào khác ngoài hình thức phản thân "s'embusquer")
Thành ngữ liên quan
- Être à l'embuscade: Ở trong tư thế phục kích, rình rập.
- Les chasseurs sont à l'embuscade. (Những thợ săn đang ở trong tư thế phục kích.)
ngoại động từ
- bố trí phục kích
- Embusquer des guérillerosbố trí du kích phục kích
- (quân sự) cho ở một đơn vị xa tuyến lửa, cho ở một vị trí không nguy hiểm