embusquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bố trí phục kích: Hành động đặt quân lính, lực lượng vào một vị trí ẩn náu để bất ngờ tấn công đối phương.
    • (Quân sự) Chomột đơn vị xa tuyến lửa, chomột vị trí không nguy hiểm: Hành động sắp xếp, bố trí ai đó vào một vị trí an toàn, tránh xa nguy hiểm, thường trong bối cảnh quân sự.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les soldats ont embusqué des guérilleros derrière les arbres. (Những người lính đã bố trí du kích phục kích phía sau các cây.)
    • Le commandant a embusqué le jeune soldat dans un bureau à l'arrière. (Người chỉ huy đã cho người lính trẻmột văn phòng phía sau tuyến lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'embusquer (Động từ phản thân): Tự mình ẩn náu, phục kích.
    • Le sniper s'est embusqué sur le toit. (Tay bắn tỉa đã tự ẩn náu trên mái nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Embusqué (tính từ/danh từ): Chỉ người lính hoặc nhân viên được bố trívị trí an toàn, xa nguy hiểm; (mang nghĩa tiêu cực) kẻ trốn tránh nhiệm vụ nguy hiểm.
    • Il est considéré comme un embusqué par ses camarades. (Anh ta bị đồng đội coi là một kẻ trốn tránh nhiệm vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Guetter: Rình rập, canh chừng.
  • Dissimuler: Che giấu, giấu kín (quân lính, vũ khí).
  • Mettre à l'abri: Đặt vào nơi an toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào khác ngoài hình thức phản thân "s'embusquer")

Thành ngữ liên quan
  • Être à l'embuscade: Ở trong tư thế phục kích, rình rập.
    • Les chasseurs sont à l'embuscade. (Những thợ săn đangtrong tư thế phục kích.)
ngoại động từ
  1. bố trí phục kích
    • Embusquer des guérilleros
      bố trí du kích phục kích
  2. (quân sự) chomột đơn vị xa tuyến lửa, chomột vị trí không nguy hiểm