emended

emended

The scholar reviewed the emended manuscript with satisfaction.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được chỉnh sửa, hiệu đính: "emended" mô tả một văn bản, tài liệu đã được sửa chữa hoặc cải thiện thông qua quá trình hiệu đính cẩn thận, thường để loại bỏ lỗi hoặc khôi phục lại phiên bản chính xác hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The emended text is now free of errors. (Văn bản đã được hiệu đính hiện không còn lỗi nữa.)
    • Scholars studied the emended manuscript to understand the original meaning. (Các học giả đã nghiên cứu bản thảo đã được chỉnh sửa để hiểu ý nghĩa ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "emended version": phiên bản đã được hiệu đính.

    • The publisher released an emended version of the historical document. (Nhà xuất bản đã phát hành phiên bản đã được hiệu đính của tài liệu lịch sử.)
  • "emended edition": ấn bản đã được chỉnh sửa.

    • The emended edition of the novel includes corrections from the author. (Ấn bản đã được chỉnh sửa của cuốn tiểu thuyết bao gồm các sửa chữa từ tác giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Emend (động từ): chỉnh sửa, hiệu đính.

    • The editor will emend the manuscript before publication. (Biên tập viên sẽ hiệu đính bản thảo trước khi xuất bản.)
  • Emendation (danh từ): sự hiệu đính, sự sửa chữa.

    • The emendation of the ancient text took several years. (Việc hiệu đính văn bản cổ đã mất vài năm.)
  • Unemended (tính từ): chưa được chỉnh sửa.

    • The unemended draft contained many mistakes. (Bản nháp chưa được chỉnh sửa chứa nhiều lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrected: đã được sửa chữa.

    • The corrected version of the report is ready. (Phiên bản đã được sửa chữa của báo cáo đã sẵn sàng.)
  • Revised: đã được xem xét lại sửa đổi.

    • The revised manuscript includes new evidence. (Bản thảo đã được xem xét lại bao gồm bằng chứng mới.)
  • Amended: đã được sửa đổi (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc văn bản chính thức).

    • The amended contract was signed by both parties. (Hợp đồng đã được sửa đổi đã được cả hai bên ký kết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "emended", từ này thường được dùng như tính từ hoặc động từdạng bị động.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "emended", đây từ chuyên ngành, thường dùng trong học thuật biên tập.