emery-wheel

/'eməriwi:l/
Học thuật
Thân thiện
emery-wheel

The worker sharpens a metal tool on the emery-wheel.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Bánh mài: Một dụng cụ mài mòn dạng hình tròn, được làm từ các hạt mài (thường emery - một loại đá mài cứng) kết dính lại với nhau. được gắn vào máy mài để mài nhẵn, đánh bóng hoặc tạo hình cho bề mặt kim loại, gỗ hoặc các vật liệu khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic used an emery-wheel to smooth the rough edges of the metal part. (Người thợ khí đã dùng một bánh mài để làm nhẵn các cạnh thô của chi tiết kim loại.)
    • For sharpening tools, a coarse emery-wheel is often the first step. (Để mài sắc dụng cụ, một bánh mài thô thường bước đầu tiên.)
    • The constant hum of the emery-wheel filled the workshop. (Tiếng ù liên tục từ bánh mài vang khắp xưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To dress an emery-wheel": Chỉnh sửa, làm phẳng bề mặt bánh mài để đảm bảo mài chính xác hiệu quả.
    • The operator stopped to dress the emery-wheel before continuing the precision work. (Người vận hành dừng lại để chỉnh sửa bánh mài trước khi tiếp tục công việc đòi hỏi độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Grinding wheel (n): Bánh mài (từ tổng quát hơn, có thể làm từ nhiều vật liệu mài khác nhau, không chỉ emery).
  • Abrasive wheel (n): Bánh mài mòn (thuật ngữ kỹ thuật chung chỉ các loại bánh mài sử dụng vật liệu mài).
  • Emery (n): Đá mài, một loại khoáng vật cứng tự nhiên (corundum) được nghiền nhỏ để làm vật liệu mài.
Từ đồng nghĩa
  • Grinding disc: Đĩa mài.
  • Abrasive disc: Đĩa mài mòn.
Lưu ý sử dụng
  • "Emery-wheel" một danh từ ghép, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp chế tạo, sửa chữa hoặc thủ công. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng từ tổng quát hơn "grinding wheel".
emery-wheel

The worker sharpens a metal tool on the emery-wheel.

danh từ
  1. (kỹ thuật) bánh mài

Từ gần giống

Từ chứa "emery-wheel"