eminently

eminently

He is eminently qualified to teach the advanced mathematics class.

Định nghĩa

Trạng từ:
"Eminently" có nghĩa một cách nổi bật, xuất sắc, hoặc rất phù hợp. Từ này dùng để nhấn mạnh rằng một phẩm chất, khả năng, hay đặc điểm nào đó nổi trội hơn hẳn so với mức bình thường, thường mang hàm ý tích cực.

dụ sử dụng
  • ( ấy trình độ nổi bật cho vị trí đó.)
  • (Kế hoạch này cực kỳ hợp thực tế.)
  • (Anh ấy hoàn toàn khả năng giải quyết cuộc khủng hoảng một cách xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eminently suitable": rất thích hợp, hoàn hảo.
    • This candidate is eminently suitable for the job. (Ứng viên này rất thích hợp cho công việc.)
  • "Eminently readable": dễ đọc, cuốn hút (dùng cho sách, bài viết).
    • The author's style makes the novel eminently readable. (Phong cách của tác giả khiến cuốn tiểu thuyết trở nên dễ đọc cuốn hút.)
Biến thể từ gần giống
  • Eminent (tính từ): nổi tiếng, xuất chúng.
    • An eminent scientist visited our university. (Một nhà khoa học nổi tiếng đã đến thăm trường đại học của chúng tôi.)
  • Eminence (danh từ): sự nổi tiếng, địa vị cao.
    • He rose to eminence in the field of medicine. (Ông ấy đã đạt đến sự nổi tiếng trong lĩnh vực y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Extremely: một cách cực kỳ (nhấn mạnh mức độ).
  • Remarkably: một cách đáng chú ý (nhấn mạnh sự khác thường).
  • Outstandingly: một cách xuất sắc (nhấn mạnh sự vượt trội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến với "eminently".

Thành ngữ liên quan
  • "To be eminently qualified": trình độ vượt trội, thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc học thuật.
    • Despite his young age, he was eminently qualified for the research role. (Mặc dù còn trẻ, anh ấy trình độ vượt trội cho vai trò nghiên cứu.)