emmagasiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhập kho, cất vào kho: Hành động lưu trữ, cất giữ hàng hóa, vật chất vào một nơi dành riêng cho việc chứa đựng.
- (Nghĩa bóng) Tích trữ, tích lũy, tích giữ: Hành động thu thập và giữ lại một cách có ý thức, thường là những thứ trừu tượng như thông tin, ký ức hoặc năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les agriculteurs doivent emmagasiner le blé pour l'hiver. (Các nông dân phải nhập kho lúa mì cho mùa đông.)
- Cette batterie peut emmagasiner une grande quantité d'énergie. (Viên pin này có thể tích trữ một lượng năng lượng lớn.)
- Il a emmagasiné de nombreux souvenirs de son voyage. (Anh ấy đã tích lũy nhiều kỷ niệm từ chuyến đi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Emmagasiner des connaissances:
- Pendant ses études, elle a emmagasiné des connaissances précieuses. (Trong thời gian học, cô ấy đã tích lũy những kiến thức quý giá.)
Emmagasiner de la chaleur:
- Les murs épais de la maison aident à emmagasiner la chaleur du soleil. (Những bức tường dày của ngôi nhà giúp tích trữ nhiệt từ mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
Magasin (danh từ): cửa hàng, kho chứa.
- Il travaille dans un grand magasin. (Anh ấy làm việc trong một cửa hàng lớn.)
Emmagasinage (danh từ): sự nhập kho, sự tích trữ.
- L'emmagasinage des données est crucial pour la recherche. (Việc lưu trữ dữ liệu là rất quan trọng cho nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Stocker: dự trữ, lưu kho.
- Accumuler: tích tụ, tích lũy.
- Conserver: bảo quản, giữ gìn.
Từ trái nghĩa
- Dépenser: tiêu hao, tiêu dùng.
- Libérer: giải phóng, phóng thích.
- Vider: làm trống, dọn sạch.
ngoại động từ
- nhập kho
- (nghĩa bóng) tích, tích giữ
- Emmagasiner de l'énergie(vật lý học) tích năng lượng
- Emmagasiner les souvenirstích giữ kỷ niệm (trong trí óc)