emote

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Biểu lộ cảm xúc một cách cường điệu: "emote" có nghĩa thể hiện cảm xúc một cách mạnh mẽ, thường quá mức hoặc thiếu tự nhiên, đặc biệt khi diễn xuất trên sân khấu hoặc trong phim ảnh. Từ này nhấn mạnh vào hành động bộc lộ tình cảm ra bên ngoài một cách rõ ràng chủ đích.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The actor emoted so passionately that the audience was moved to tears. (Nam diễn viên đã biểu lộ cảm xúc một cách say mê đến nỗi khán giả đã rơi nước mắt.)
    • She tends to emote too much in her performances, making them feel exaggerated. ( ấy xu hướng bộc lộ cảm xúc quá mức trong các màn trình diễn của mình, khiến chúng có vẻ phóng đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to emote on stage": biểu lộ cảm xúc trên sân khấu.

    • The director asked the actor to emote more naturally on stage. (Đạo diễn yêu cầu nam diễn viên biểu lộ cảm xúc tự nhiên hơn trên sân khấu.)
  • "to emote through dialogue": bộc lộ cảm xúc qua lời thoại.

    • She emoted through her dialogue, making every line feel heartfelt. ( ấy bộc lộ cảm xúc qua lời thoại, khiến từng câu nói đều có vẻ chân thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Emotional (tính từ): thuộc về cảm xúc, dễ xúc động.
    • He gave an emotional speech that made everyone cry. (Anh ấy đã một bài phát biểu đầy cảm xúc khiến mọi người khóc.)
  • Emotion (danh từ): cảm xúc.
    • She showed a range of emotions during the performance. ( ấy thể hiện nhiều cung bậc cảm xúc trong suốt buổi biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Express: thể hiện, bày tỏ (cảm xúc).
    • He expressed his anger through shouting. (Anh ấy thể hiện sự tức giận qua việc la hét.)
  • Act out: diễn tả bằng hành động (thường mang tính kịch tính).
    • The child acted out his frustration by throwing toys. (Đứa trẻ diễn tả sự thất vọng bằng cách ném đồ chơi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Emote over: bộc lộ cảm xúc về điều đó một cách cường điệu.
    • She emoted over the breakup for hours. ( ấy đã bộc lộ cảm xúc về cuộc chia tay trong nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Wear one's heart on one's sleeve: bộc lộ cảm xúc một cách rõ ràng, không che giấu.
    • He always wears his heart on his sleeve, so it's easy to see when he's upset. (Anh ấy luôn bộc lộ cảm xúc rõ ràng, vậy dễ dàng thấy khi anh ấy buồn.)
emote
The actor must emote convincingly during the dramatic scene.