empanacher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tô điểm bằng chùm lông: Trang trí bằng cách gắn thêm một chùm lông, thường là lông chim, lên một vật gì đó.
- (Nghĩa bóng) Lấy giọng oai hùng: Làm cho văn phong, lời nói hoặc phong cách trở nên khoa trương, kiêu hãnh hoặc có vẻ quan trọng hơn thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les guerriers empanachaient leurs casques de plumes d'aigle. (Các chiến binh tô điểm mũ sắt của họ bằng lông đại bàng.)
- Il a empanaché son discours de citations latines pour impressionner l'auditoire. (Anh ta đã lấy giọng oai hùng trong bài diễn văn bằng những trích dẫn tiếng Latin để gây ấn tượng với thính giả.)
- Empanacher son style, c'est risquer de paraître prétentieux. (Lấy giọng oai hùng trong văn phong là mạo hiểm trở nên kênh kiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'empanacher (động từ phản thân): Tự tô điểm cho mình bằng chùm lông hoặc (nghĩa bóng) tự làm cho mình có vẻ oai vệ, quan trọng.
- Le coq s'empanache fièrement. (Con gà trống tự tô điểm bằng bộ lông đuôi một cách kiêu hãnh.)
- Il s'empanache de titres ronflants. (Hắn tự làm mình oai vệ bằng những danh hiệu kêu vang.)
Biến thể và từ gần giống
Empanachement (danh từ): Hành động tô điểm bằng chùm lông; sự khoa trương, vẻ oai vệ.
- L'empanachement du chapeau était spectaculaire. (Chùm lông trang trí trên mũ thật ngoạn mục.)
- L'empanachement de son écriture. (Sự khoa trương trong lối viết của anh ta.)
Panache (danh từ): Chùm lông trang trí (trên mũ, mũ sắt); (nghĩa bóng) vẻ oai phong, bản lĩnh.
- Le panache blanc d'Henri IV. (Chùm lông trắng của Henri IV.)
Từ đồng nghĩa
- Orner de plumes: Trang trí bằng lông chim.
- Embellir: Làm đẹp, tô điểm.
- Enfler le ton (nghĩa bóng): Lên giọng, nói oai.
- Pomper (trong văn phong): Làm cho văn chương trở nên khoa trương, rỗng tuếch.
Các cụm từ liên quan
- Empanacher son discours: Làm cho bài diễn văn trở nên hùng hồn, khoa trương.
- Empanacher son chapeau: Gắn chùm lông trang trí lên mũ.
Thành ngữ liên quan
- Avoir du panache: Có khí phách, có bản lĩnh và phong cách nổi bật. (Lưu ý: Đây là thành ngữ với danh từ "panache", một từ có liên quan nhưng không phải là động từ mục tiêu "empanacher").
- Ce chef a toujours agi avec panache. (Vị chỉ huy này luôn hành động với khí phách.)
ngoại động từ
- tô điểm bằng chùm lông
- (nghĩa bóng) lấy giọng oai hùng
- Empanacher son stylelấy giọng oai hùng trong lời văn