empathetically

empathetically

She listened empathetically to her friend's story.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thấu cảm, thể hiện sự đồng cảm sâu sắc hiểu biết về cảm xúc, suy nghĩ của người khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy lắng nghe anh ta một cách thấu cảm, không ngắt lời.)
  • (Người tư vấn đã phản hồi một cách thấu cảm trước những khó khăn của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak empathetically": nói một cách thấu cảm, thường dùng trong bối cảnh giao tiếp hỗ trợ tinh thần.
    • He spoke empathetically to the grieving family. (Anh ấy nói một cách thấu cảm với gia đình đang tang chế.)
  • "to act empathetically": hành động dựa trên sự thấu hiểu cảm xúc.
    • The nurse acted empathetically, ensuring the patient felt understood. (Y tá đã hành động một cách thấu cảm, đảm bảo bệnh nhân cảm thấy được thấu hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Empathetic (tính từ): thấu cảm.
    • She is an empathetic listener. ( ấy một người nghe thấu cảm.)
  • Empathy (danh từ): sự thấu cảm.
    • Empathy is the ability to understand others' feelings. (Thấu cảm khả năng hiểu được cảm xúc của người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Sympathetically: một cách thông cảm (nhấn mạnh sự đồng tình hơn thấu hiểu sâu sắc).
  • Compassionately: một cách từ bi, thương xót.
Các cụm từ liên quan
  • "empathetically attuned": hòa hợp về mặt thấu cảm.
    • The therapist was empathetically attuned to her client's needs. (Nhà trị liệu đã hòa hợp về mặt thấu cảm với nhu cầu của thân chủ.)
Thành ngữ liên quan
  • "walk in someone's shoes": đặt mình vào vị trí của ai đó (diễn tả hành động thấu cảm).
    • To help him, you need to walk in his shoes empathetically. (Để giúp anh ấy, bạn cần đặt mình vào vị trí của anh ấy một cách thấu cảm.)