empathic

empathic

The school counselor gave an empathic nod to the concerned student.

Định nghĩa

Tính từ: Thể hiện sự đồng cảm hoặc sẵn sàng thấu hiểu trạng thái của người khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người biết lắng nghe sự đồng cảm, luôn thấu hiểu cảm xúc của bạn bè.)
  • (Phản hồi đầy đồng cảm từ giáo viên đã giúp học sinh cảm thấy được hỗ trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "empathic understanding": sự thấu hiểu đồng cảm, thường dùng trong tâm lý học hoặc giao tiếp.

    • Empathic understanding is crucial for effective counseling. (Sự thấu hiểu đồng cảm rất quan trọng trong tư vấn hiệu quả.)
  • "empathic accuracy": khả năng đánh giá chính xác trạng thái cảm xúc của người khác.

    • People with high empathic accuracy can easily read others' emotions. (Những người khả năng đồng cảm chính xác cao có thể dễ dàng đọc được cảm xúc của người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Empathy (danh từ): sự đồng cảm, khả năng hiểu chia sẻ cảm xúc của người khác.

    • She showed great empathy for her colleague's loss. ( ấy thể hiện sự đồng cảm sâu sắc với mất mát của đồng nghiệp.)
  • Empathize (động từ): đồng cảm, thấu hiểu cảm xúc của người khác.

    • It's important to empathize with those who are suffering. (Điều quan trọng đồng cảm với những người đang đau khổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sympathetic: thông cảm, biểu lộ sự thương cảm (thường nhấn mạnh vào sự chia sẻ nỗi buồn hơn thấu hiểu sâu).
  • Compassionate: giàu lòng trắc ẩn, muốn giúp đỡ người khác thấu hiểu nỗi đau của họ.
  • Understanding: thấu hiểu, khả năng nhìn nhận vấn đề từ góc nhìn của người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tune into: bắt sóng, thấu hiểu cảm xúc hoặc nhu cầu của ai đó.
    • She can easily tune into her students' emotional needs. ( ấy có thể dễ dàng thấu hiểu nhu cầu cảm xúc của học sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Put yourself in someone's shoes: đặt mình vào hoàn cảnh của người khác, thể hiện sự đồng cảm.
    • To be truly empathic, you need to put yourself in their shoes. (Để thực sự đồng cảm, bạn cần đặt mình vào hoàn cảnh của họ.)