empathize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thấu cảm, đồng cảm sâu sắc: "empathize" có nghĩa hiểu chia sẻ cảm xúc của người khác một cách sâu sắc, như thể bạn đang trải qua chính cảm xúc đó. Khác với "sympathize" (thông cảm) chỉ sự thương hại hay hiểu biết từ bên ngoài, "empathize" đòi hỏi bạn đặt mình vào vị trí của người khác để cảm nhận.
dụ sử dụng
  • (Tôi có thể thấu cảm với mất mát của bạn tôi đã trải qua điều tương tự.)
  • ( ấy cố gắng thấu cảm với những khó khăn của bạn mình, mặc dù chưa từngtrong hoàn cảnh đó.)
  • (Điều quan trọng các bác sĩ phải thấu cảm với bệnh nhân để chăm sóc tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to empathize with someone": thấu cảm với ai đó.
    • He can empathize with the challenges of being a single parent. (Anh ấy có thể thấu cảm với những thách thức của việc làm cha mẹ đơn thân.)
  • "to empathize over something": thấu cảm về một điều đó.
    • They empathized over their shared experiences of grief. (Họ thấu cảm với nhau về những trải nghiệm chung về nỗi đau buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Empathy (danh từ): sự thấu cảm.
    • Her empathy for others makes her a great friend. (Sự thấu cảm của ấy dành cho người khác khiến ấy trở thành một người bạn tuyệt vời.)
  • Empathetic (tính từ): khả năng thấu cảm.
    • He is a very empathetic listener. (Anh ấy một người biết lắng nghe đầy thấu cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Understand: hiểu (nhưng không nhất thiết phải chia sẻ cảm xúc).
  • Relate to: đồng cảm, liên hệ với (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
    • I can relate to your feeling of being overwhelmed. (Tôi có thể đồng cảm với cảm giác quá tải của bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Empathize with: thấu cảm với (cụm từ cố định, không phrasal verb riêng biệt).
Thành ngữ liên quan
  • Walk in someone's shoes: đặt mình vào hoàn cảnh của người khác (thành ngữ tương đương với "empathize").
    • Before judging, try to walk in their shoes. (Trước khi phán xét, hãy thử đặt mình vào hoàn cảnh của họ.)
empathize
I can empathize with how you feel after hearing that news.