emphasize
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhấn mạnh, làm nổi bật: "emphasize" có nghĩa là làm cho một ý tưởng, thông điệp hoặc khía cạnh nào đó trở nên quan trọng hơn, rõ ràng hơn trong giao tiếp hoặc văn bản.
Ví dụ sử dụng
- (Cử chỉ của cô ấy nhấn mạnh những lời cô ấy nói.)
- (Bác sĩ Jones nhấn mạnh việc tập thể dục bên cạnh việc thay đổi chế độ ăn uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to emphasize something": nhấn mạnh một điều gì đó.
- The teacher emphasized the importance of homework. (Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của bài tập về nhà.)
"to emphasize that + clause": nhấn mạnh rằng...
- He emphasized that everyone should attend the meeting. (Anh ấy nhấn mạnh rằng mọi người nên tham dự cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Emphasis (danh từ): sự nhấn mạnh.
- The emphasis is on quality, not quantity. (Sự nhấn mạnh là vào chất lượng, không phải số lượng.)
- Emphatic (tính từ): mang tính nhấn mạnh, dứt khoát.
- She gave an emphatic refusal. (Cô ấy đưa ra một lời từ chối dứt khoát.)
Từ đồng nghĩa
- Stress: nhấn mạnh, đặt trọng tâm.
- He stressed the need for caution. (Anh ấy nhấn mạnh sự cần thiết phải thận trọng.)
- Highlight: làm nổi bật, nhấn mạnh.
- The report highlights the main issues. (Báo cáo làm nổi bật các vấn đề chính.)
- Underscore: nhấn mạnh, gạch dưới (nghĩa bóng).
- The incident underscores the risks involved. (Sự việc đó nhấn mạnh những rủi ro liên quan.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Emphasize on (không chính xác): thực tế, "emphasize" là ngoại động từ, không đi kèm giới từ "on". Tuy nhiên, trong văn nói thông thường, đôi khi người ta dùng "place emphasis on".
- We place great emphasis on customer service. (Chúng tôi đặt sự nhấn mạnh lớn vào dịch vụ khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
- To drive home a point: nhấn mạnh một điểm nào đó một cách mạnh mẽ.
- The speaker used statistics to drive home his point. (Diễn giả đã sử dụng số liệu thống kê để nhấn mạnh quan điểm của mình.)