emphasized

emphasized

The teacher emphasized the key word by writing it on the board.

Định nghĩa
  1. Tính từ (dạng quá khứ phân từ):
    • Được nhấn mạnh, được làm nổi bật: "emphasized" chỉ trạng thái một điều đó được chú trọng, được nhấn mạnh trong lời nói, văn bản hoặc hành động, nhằm thu hút sự chú ý đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The most emphasized point in his speech was the need for unity. (Điểm được nhấn mạnh nhất trong bài phát biểu của ông ấy sự cần thiết của sự đoàn kết.)
    • She used an emphasized tone to show her anger. ( ấy dùng giọng điệu được nhấn mạnh để thể hiện sự tức giận.)
    • The word "never" was emphasized in the contract. (Từ "không bao giờ" đã được nhấn mạnh trong hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be heavily emphasized": được nhấn mạnh một cách mạnh mẽ.

    • Safety protocols are heavily emphasized in this training program. (Các quy trình an toàn được nhấn mạnh một cách mạnh mẽ trong chương trình đào tạo này.)
  • "to be less emphasized": ít được nhấn mạnh hơn.

    • In contrast, the environmental impact was less emphasized in the report. (Ngược lại, tác động môi trường ít được nhấn mạnh hơn trong báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Emphasize (động từ): nhấn mạnh.
    • The teacher emphasized the importance of homework. (Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của bài tập về nhà.)
  • Emphasis (danh từ): sự nhấn mạnh.
    • The emphasis on quality is crucial. (Sự nhấn mạnh vào chất lượng rất quan trọng.)
  • Emphatic (tính từ): mang tính nhấn mạnh, dứt khoát.
    • He gave an emphatic "no" to the proposal. (Anh ấy nói "không" một cách dứt khoát với đề xuất đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Stressed: được nhấn mạnh, được gây chú ý.
    • The stressed syllables in a word are often emphasized. (Các âm tiết được nhấn mạnh trong một từ thường được làm nổi bật.)
  • Accentuated: được làm nổi bật, được đậm.
    • Her makeup accentuated her eyes. (Trang điểm của ấy làm nổi bật đôi mắt.)
  • Highlighted: được làm nổi bật, được chỉ ra.
    • The key points were highlighted in the presentation. (Các điểm chính đã được làm nổi bật trong bài thuyết trình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Emphasize on (ít phổ biến, thường dùng "emphasize" trực tiếp): nhấn mạnh vào.
    • The course emphasizes on practical skills. (Khóa học nhấn mạnh vào các kỹ năng thực hành.) (Lưu ý: dạng chuẩn "emphasizes practical skills" không cần giới từ.)
Thành ngữ liên quan
  • To put emphasis on something: đặt sự nhấn mạnh vào điều .
    • The company puts great emphasis on customer service. (Công ty đặt sự nhấn mạnh lớn vào dịch vụ khách hàng.)