emphysémateux

Học thuật
Thân thiện
emphysémateux

Un homme emphysémateux utilise un concentrateur d'oxygène pour respirer plus facilement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về bệnh khí thũng: Mô tả tình trạng, đặc điểm hoặc biến chứng liên quan đến bệnh khí thũng (một bệnh phổi mãn tính).
    • tính chất khí thũng: Chỉ các tổn thương hoặc thay đổi trong phổi tương tự nhưbệnh khí thũng.
  2. Danh từ:

    • Người bị khí thũng: Chỉ một bệnh nhân mắc bệnh khí thũng phổi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les lésions emphysémateuses sont visibles à la radiographie. (Các tổn thương khí thũng có thể nhìn thấy trên phim X-quang.)
    • C'est une complication emphysémateuse grave. (Đómột biến chứng khí thũng nghiêm trọng.)
  • Danh từ:

    • Ce vieux emphysémateux doit utiliser de l'oxygène en permanence. (Người bị khí thũng già này phải sử dụng oxy liên tục.)
    • Le traitement aide les emphysémateux à mieux respirer. (Phương pháp điều trị giúp những người bị khí thũng thở dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y khoa chuyên sâu, từ này thường được dùng để mô tả chính xác loại bệnhhoặc đặc điểm giải phẫu bệnh, chẳng hạn như (bóng khí thũng).
Biến thể từ gần giống
  • Emphysème (danh từ, giống đực): Bệnh khí thũng.

    • L'emphysème pulmonaire est souvent lié au tabagisme. (Bệnh khí thũng phổi thường liên quan đến hút thuốc lá.)
  • Emphysémateuse (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của "emphysémateux".

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: (bệnh nhân mắc bệnh khí thũng) – đâycách diễn đạt mô tả phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường.
emphysémateux

Un homme emphysémateux utilise un concentrateur d'oxygène pour respirer plus facilement.

tính từ
  1. xem emphysème
danh từ
  1. (y học) người bị khí thũng