emphytéote

Học thuật
Thân thiện
emphytéote

L'emphytéote cultive son champ de vignes.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • (Luật học, Pháp lý) Người thuê lâu dài: Một cá nhân hoặc pháp nhân quyền sử dụng đất đai của người khác trong một thời gian rất dài (thường từ 18 đến 99 năm), với điều kiện phải cải tạo sử dụng đất. Đâymột quyền thực tế (droit réel) gắn liền với bất động sản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'emphytéote a le droit de planter des arbres sur le terrain. (Người thuê lâu dài quyền trồng cây trên mảnh đất.)
    • En tant qu'emphytéote, il doit payer un loyer annuel au propriétaire. (Với tư cáchngười thuê lâu dài, anh ta phải trả tiền thuê hàng năm cho chủ sở hữu.)
    • Le contrat précise les obligations de l'emphytéote. (Hợp đồng quy định các nghĩa vụ của người thuê lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit d'emphytéose": Quyền thuê lâu dài. Đâyquyền người thuê lâu dài (emphytéote) nắm giữ.

    • Il a acquis un droit d'emphytéose sur cette parcelle. (Ông ấy đã được quyền thuê lâu dài trên mảnh đất này.)
  • "Bail emphytéotique": Hợp đồng thuê lâu dài. Đâyvăn bản phápthiết lập mối quan hệ giữa chủ đất người thuê lâu dài.

    • La ville a conclu un bail emphytéotique pour la construction d'un complexe sportif. (Thành phố đãmột hợp đồng thuê lâu dài để xây dựng một khu liên hợp thể thao.)
Biến thể từ liên quan
  • Emphytéose (danh từ giống cái): Hợp đồng thuê lâu dài, chế độ thuê lâu dài.

    • L'emphytéose est courante pour les terrains agricoles ou les constructions publiques. (Chế độ thuê lâu dài phổ biến đối với đất nông nghiệp hoặc các công trình công cộng.)
  • Emphytéotique (tính từ): Thuộc về thuê lâu dài.

    • Un régime emphytéotique (Một chế độ thuê lâu dài).
Từ đồng nghĩa
  • Preneur à bail emphytéotique: Người nhận thuê theo hợp đồng thuê lâu dài. (Cụm từ giải thích chính xác hơn).
  • Bailleur (danh từ): Người cho thuê (chủ đất) – đâytừ chỉ đối tác trong hợp đồng với .
Lưu ý sử dụng
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành luật, đặc biệtluật dân sự luật đất đai của Pháp một số quốc gia theo hệ thống luật La .
  • Không nên nhầm lẫn với locataire (người thuê nhà/thuê ngắn hạn thông thường) hay fermier (người thuê đất nông nghiệp theo mùa vụ). Emphytéote quyền hạn rộng hơn nhiều thời hạn rất dài, gần như có thể xem như một chủ sở hữu trên thực tế trong suốt thời hạn hợp đồng.
emphytéote

L'emphytéote cultive son champ de vignes.

danh từ
  1. (luật học, pháp lý) người thuê lâu dài