empirically

empirically

The scientist empirically tested the hypothesis with a controlled experiment.

Định nghĩa

Trạng từ: - Theo cách thực nghiệm, dựa trên kinh nghiệm hoặc quan sát thực tế: "empirically" mô tả cách thức thực hiện một hành động dựa trên bằng chứng thu thập được từ thực tế, thí nghiệm hoặc quan sát, thay vì dựa trên lý thuyết suông, suy luận hay trực giác.

dụ sử dụng
  • (Điều này có thể được kiểm tra một cách thực nghiệm.)
  • (Lý thuyết đã được xác minh dựa trên thực nghiệm thông qua nhiều thí nghiệm.)
  • (Chúng ta cần tiếp cận vấn đề một cách thực nghiệm, chứ không chỉ phỏng đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "empirically grounded": cơ sở thực nghiệm.
    • Their findings are empirically grounded in large-scale surveys. (Phát hiện của họ cơ sở thực nghiệm dựa trên các cuộc khảo sát quy mô lớn.)
  • "empirically supported": được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm.
    • Only empirically supported treatments are approved for use. (Chỉ các phương pháp điều trị được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm mới được phê duyệt sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Empirical (tính từ): thuộc về thực nghiệm.
    • Empirical evidence is crucial for scientific research. (Bằng chứng thực nghiệm rất quan trọng cho nghiên cứu khoa học.)
  • Empiricism (danh từ): chủ nghĩa thực nghiệm (triết học cho rằng kiến thức bắt nguồn từ kinh nghiệm giác quan).
    • John Locke is a key figure in empiricism. (John Locke một nhân vật chủ chốt trong chủ nghĩa thực nghiệm.)
  • Empiricist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa thực nghiệm; thuộc về chủ nghĩa thực nghiệm.
Từ đồng nghĩa
  • Experimentally: một cách thí nghiệm, dựa trên thí nghiệm.
  • Observationally: dựa trên quan sát.
  • Practically: một cách thực tế (nhưng nhấn mạnh vào tính ứng dụng hơn bằng chứng).
  • A posteriori: (triết học) dựa trên kinh nghiệm (trái ngược với a prioritiên nghiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "empirically", nhưng thường kết hợp với các động từ như:
    • Test empirically: kiểm tra bằng thực nghiệm.
    • Verify empirically: xác minh bằng thực nghiệm.
    • Demonstrate empirically: chứng minh bằng thực nghiệm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định chứa "empirically". Tuy nhiên, cụm từ "in an empirical manner" (theo cách thực nghiệm) được dùng như một cách diễn đạt trang trọng tương đương.