emplumer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cài lông, cắm lông (vào một vật đó): Hành động gắn, trang trí hoặc làm cho một vật lông , thường để làm đẹp hoặc tạo dáng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artisan emplume délicatement le chapeau. (Người thợ thủ công cài lông một cách tinh tế lên chiếc .)
    • Autrefois, on emplumait les flèches pour qu'elles volent droit. (Ngày xưa, người ta cắm lông vào mũi tên để chúng bay thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ẩn dụ: Đôi khi được dùng một cách hình tượng để chỉ việc làm cho ai đó trở nên giàu có hoặc sung túc (bắt nguồn từ hình ảnh con chim đầy lông).
    • Ce nouvel emploi l'a bien emplumé. (Công việc mới này đã giúp anh ta trở nên dư dả.)
Biến thể từ gần giống
  • Emplumage (danh từ): Hành động cắm lông; bộ lông (của chim).
  • Plume (danh từ): Lông , lông chim.
  • Plumer (ngoại động từ): Vặt lông (chim, gia cầm); (thông tục) lừa đảo, lột tiền của ai.
Từ đồng nghĩa
  • Garnir de plumes: Trang trí bằng lông.
  • Orner de plumes: Làm đẹp bằng lông.
Lưu ý
  • Từ này khá chuyên biệt ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nghĩa phổ biến trực tiếp nhất là "cài/cắm lông". Nghĩa bóng ("làm cho giàu có") rất hiếm gặp.
ngoại động từ
  1. cài lông, cắm lông
    • Emplumer un chapeau
      cài lông vào

Từ gần giống

Từ chứa "emplumer"