emplumer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cài lông, cắm lông (vào một vật gì đó): Hành động gắn, trang trí hoặc làm cho một vật có lông vũ, thường để làm đẹp hoặc tạo dáng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'artisan emplume délicatement le chapeau. (Người thợ thủ công cài lông một cách tinh tế lên chiếc mũ.)
- Autrefois, on emplumait les flèches pour qu'elles volent droit. (Ngày xưa, người ta cắm lông vào mũi tên để chúng bay thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong ẩn dụ: Đôi khi được dùng một cách hình tượng để chỉ việc làm cho ai đó trở nên giàu có hoặc sung túc (bắt nguồn từ hình ảnh con chim có đầy lông).
- Ce nouvel emploi l'a bien emplumé. (Công việc mới này đã giúp anh ta trở nên dư dả.)
Biến thể và từ gần giống
- Emplumage (danh từ): Hành động cắm lông; bộ lông (của chim).
- Plume (danh từ): Lông vũ, lông chim.
- Plumer (ngoại động từ): Vặt lông (chim, gia cầm); (thông tục) lừa đảo, lột tiền của ai.
Từ đồng nghĩa
- Garnir de plumes: Trang trí bằng lông.
- Orner de plumes: Làm đẹp bằng lông.
Lưu ý
- Từ này khá chuyên biệt và ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nghĩa phổ biến và trực tiếp nhất là "cài/cắm lông". Nghĩa bóng ("làm cho giàu có") rất hiếm gặp.
ngoại động từ
- cài lông, cắm lông
- Emplumer un chapeaucài lông vào mũ