emporte-pièce

Học thuật
Thân thiện
emporte-pièce

On découpe des biscuits avec un emporte-pièce en forme d'étoile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • (Kỹ thuật) Dụng cụ đột lỗ: Một công cụ dùng để đục, đột hoặc cắt các lỗ hoặc hình dạng cụ thể trên một vật liệu như giấy, da, hoặc kim loại mỏng.
    • Tính cách gay gắt, lời nói cay chua: Khi dùng trong cụm "à l'emporte-pièce", từ này mang nghĩa bóng để chỉ một phong cách, lời nói hoặc tính cách sắc sảo, châm biếm, thẳng thừng thường gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Il a utilisé un emporte-pièce pour découper des étoiles dans la feuille métallique. (Anh ấy đã dùng một cái đột lỗ để cắt những ngôi sao từ tấm kim loại.)
    • Les pâtissiers utilisent souvent des emporte-pièce pour les biscuits. (Các thợ làm bánh thường dùng dụng cụ cắt bánh quy.)
  • Cụm từ "à l'emporte-pièce" (nghĩa bóng):

    • Elle a répondu avec une remarque à l'emporte-pièce. ( ấy đã đáp lại bằng một nhận xét cay chua.)
    • Son humour à l'emporte-pièce peut parfois blesser. (Khiếu hài hước gay gắt của anh ta đôi khi có thể làm tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un esprit à l'emporte-pièce": Một trí tuệ sắc sảo, châm biếm.

    • Le journaliste est connu pour son esprit à l'emporte-pièce. (Nhà báo nổi tiếng với trí tuệ châm biếm sắc sảo.)
  • "Une formule à l'emporte-pièce": Một công thức/câu nói sẵn có, dễ dàng thường thiếu tinh tế.

    • Il évite les formules à l'emporte-pièce dans ses discours. (Ông ấy tránh những công thức sáo rỗng trong các bài phát biểu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Emporter (động từ): Mang đi, cuốn đi; chiến thắng.
  • Pièce (danh từ): Mảnh, món; căn phòng; vở kịch.
Từ đồng nghĩa
  • (Dụng cụ): Découpeuse (máy cắt), poinçon (cái đục, dùi).
  • (Tính cách/Lời nói gay gắt): Cinglant (chát chúa, châm biếm), acerbe (chua cay), caustique (ăn da ăn thịt), mordant (sắc sảo, cắn xé).
Thành ngữ liên quan
  • "À l'emporte-pièce": (Thành ngữ cố định) Dùng để miêu tả điều đó được thực hiện hoặc nói ra một cách dễ dàng, nhanh chóng, nhưng thường thiếu sự tinh tế, suy nghĩ tính chất công kích, sắc bén.
    • Un jugement à l'emporte-pièce. (Một phán xét hấp tấp, thiếu suy nghĩ.)
    • Des critiques à l'emporte-pièce. (Những lời chỉ trích gay gắt.)
emporte-pièce

On découpe des biscuits avec un emporte-pièce en forme d'étoile.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (kỹ thuật) cái đột lỗ
    • à l'emporte-pièce
      gay gắt, cay chua
    • Caractère à l'emporte-pièce
      tính khí cay chua