emprésurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho men dịch vị vào (sữa): Hành động thêm men dịch vị, thường là rennet, vào sữa để làm đông tụ và bắt đầu quá trình sản xuất pho mát.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Pour faire du fromage, il faut d'abord emprésurer le lait. (Để làm pho mát, trước tiên phải cho men dịch vị vào sữa.)
- Le lait emprésuré commence à cailler au bout de quelques minutes. (Sữa đã được cho men dịch vị vào bắt đầu đông tụ sau vài phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lait emprésuré": Sữa đã được cho men dịch vị vào, là giai đoạn đầu tiên trong quy trình làm pho mát truyền thống.
- Le lait emprésuré est ensuite tranché pour séparer le caillé du petit-lait. (Sữa đã được cho men dịch vị vào sau đó được cắt để tách phần đông ra khỏi váng sữa.)
Biến thể và từ gần giống
Présure (danh từ giống cái): Men dịch vị, chất lấy từ dạ dày động vật nhai lại non dùng để làm đông sữa.
- La présure est un ingrédient essentiel pour la fabrication fromagère. (Men dịch vị là một thành phần thiết yếu để sản xuất pho mát.)
Emprésurage (danh từ giống đực): Hành động cho men dịch vị vào sữa; quá trình đông tụ sữa bằng men dịch vị.
- L'emprésurage détermine la texture finale du fromage. (Việc cho men dịch vị vào quyết định kết cấu cuối cùng của pho mát.)
Từ đồng nghĩa
- Cailler (avec de la présure): Làm đông (bằng men dịch vị). Từ này nhấn mạnh đến kết quả (sự đông tụ) hơn là hành động thêm men.
- On caille le lait pour obtenir du fromage. (Người ta làm đông sữa để có được pho mát.)
Ghi chú về cách sử dụng
- Từ emprésurer chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong ngành công nghiệp sản xuất pho mát, sữa đông hoặc trong sách dạy nấu ăn. Đây không phải là từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
ngoại động từ
- cho men dịch vị vào (sữa)