enamor

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm say mê, làm mẩn, quyến rũ: "enamor" diễn tả hành động thu hút mạnh mẽ, khiến ai đó cảm thấy yêu thích hoặc bị hấp dẫn sâu sắc bởi một người, sự vật hoặc ý tưởng nào đó.
dụ sử dụng
  • (Giọng hát tuyệt vời của ấy đã làm say mê toàn bộ khán giả.)
  • (Anh ấy bị hoặc bởi những tàn tích cổ đại anh đã thămRome.)
  • (Phong cảnh quyến rũ đã làm mẩn những người lữ hành ngay từ khoảnh khắc đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be enamored of/with someone/something": bị say mê, mẩn ai/cái .

    • She is completely enamored of the idea of traveling the world. ( ấy hoàn toàn bị hoặc bởi ý tưởng du lịch vòng quanh thế giới.)
    • The young prince was enamored with the beautiful peasant girl. (Hoàng tử trẻ đã say mê gái nông dân xinh đẹp.)
  • "to remain enamored": vẫn còn say mê, không thay đổi tình cảm.

    • After decades of marriage, they remain deeply enamored of each other. (Sau nhiều thập kỷ kết hôn, họ vẫn còn say đắm nhau sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Enamored (tính từ): đangtrạng thái bị say mê.
    • He is an enamored admirer of her art. (Anh ấy một người ngưỡng mộ say mê nghệ thuật của ấy.)
  • Enamoring (tính từ): khả năng làm say mê.
    • The enamoring sunset left everyone speechless. (Cảnh hoàng hôn đầy hoặc khiến mọi người không nói nên lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Fascinate: làm say mê, hoặc.
    • The mystery of the universe fascinates scientists. (Sự bí ẩn của vũ trụ làm say mê các nhà khoa học.)
  • Captivate: thu hút, chinh phục.
    • Her storytelling captivated the children. (Cách kể chuyện của ấy đã thu hút trẻ.)
  • Bewitch: hoặc (thường mang sắc thái huyền bí).
    • The magician's tricks bewitched the audience. (Những trò ảo thuật của nhà ảo thuật đã hoặc khán giả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Enamor of: say mê, mẩn (thường dùngdạng bị động).
    • She is enamored of the old town's charm. ( ấy say mê vẻ quyến rũ của thị trấn cổ.)
  • Enamor with: cũng có nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn vào đối tượng gây ra sự say mê.
    • He was enamored with the intricate details of the painting. (Anh ấy bị hoặc bởi những chi tiết phức tạp của bức tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • Enamor of one's own reflection: tự say mê bản thân, tự yêu mình.
    • The narcissist was so enamored of his own reflection that he ignored everyone else. (Kẻ tự luyến say mê hình ảnh của chính mình đến nỗi phớt lờ mọi người khác.)
enamor
She was completely enamored by the graceful swans on the lake.