encabaner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đặt bủa lên (nong tằm): Hành động đặt hoặc gắn một cái bủa (một loại khung hoặc giá đỡ) lên trên nong tằm, một dụng cụ nuôi tằm truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Avant de mettre les vers à soie, il faut encabaner le support. (Trước khi đặt tằm vào, cần phải đặt bủa lên giá đỡ.)
- Les éleveurs encabanent soigneusement chaque nong. (Những người nuôi tằm cẩn thận đặt bủa lên từng cái nong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "encabaner un métier": lắp khung dệt (trong ngữ cảnh nghề dệt, mặc dù nghĩa gốc liên quan đến nuôi tằm). Đây là một cách dùng mở rộng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
- Pour commencer le tissage, il faut d'abord encabaner le métier. (Để bắt đầu dệt, trước tiên phải lắp khung cho khung dệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cabane (danh từ giống cái): túp lều, chòi; trong ngữ cảnh này chỉ cái bủa, cái khung.
- Encabanage (danh từ giống đực): hành động đặt bủa, việc lắp khung.
Từ đồng nghĩa
- Garnir d'une cabane: trang bị bằng một cái bủa/khung.
- Mettre en place le cadre: đặt khung vào vị trí.
Lưu ý
- Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nuôi tằm và nghề dệt truyền thống. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Nghĩa đen gắn liền với danh từ "cabane" (ở đây hiểu là cái khung, giá đỡ) và công cụ "nong" (một loại mâm, khay bằng tre hoặc gỗ để nuôi tằm).
ngoại động từ
- đặt bủa lên (nong tằm)