encaenia
/en'si:njə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lễ kỷ niệm hằng năm: Một buổi lễ thường niên, đặc biệt tại các trường đại học lâu đời như Oxford, để kỷ niệm ngày thành lập hoặc tưởng nhớ những người sáng lập.
- Lễ dâng hiến (trong tôn giáo hoặc lịch sử): Một nghi lễ trang trọng để dâng hiến một công trình, đặc biệt là một nhà thờ, cho Chúa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The university's encaenia is a grand ceremony held every June. (Lễ encaenia của trường đại học là một buổi lễ long trọng được tổ chức vào tháng Sáu hằng năm.)
- The bishop presided over the encaenia of the new cathedral. (Vị giám mục chủ trì lễ dâng hiến nhà thờ lớn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Encaenia": Thường được viết hoa để chỉ một sự kiện cụ thể, đặc biệt là lễ tốt nghiệp và trao bằng danh dự hàng năm tại Đại học Oxford.
- She received her honorary degree during the Encaenia at Oxford. (Bà ấy đã nhận bằng danh dự trong Lễ Encaenia tại Oxford.)
Biến thể và từ gần giống
- Dedication (n): Lễ dâng hiến, cúng hiến (nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn).
- Founder's Day (n): Ngày lễ kỷ niệm những người sáng lập (một khái niệm tương tự ở nhiều tổ chức).
Từ đồng nghĩa
- Commencement: Lễ tốt nghiệp, khai giảng (trong ngữ cảnh học thuật, nhưng không mang sắc thái lịch sử hay tôn giáo như "encaenia").
- Consecration: Lễ cung hiến, dâng hiến (trong bối cảnh tôn giáo, gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "encaenia").
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "encaenia" do đây là một từ chuyên ngành và cổ.
danh từ
- ngày lễ hằng năm (kỷ niệm những người sáng lập đại học Ôc-phớt)
- (tôn giáo), (sử học) lễ dâng (nhà thờ) cho Chúa