encalminé

Học thuật
Thân thiện
encalminé

Le voilier est encalminé au milieu de l'océan.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Bị đứng yên lặng gió (dùng cho tàu thuyền buồm): Trạng thái một con tàu buồm không thể di chuyển được không gió. Từ này mô tả cụ thể một tình huống hàng hải.
    • (Nghĩa mở rộng) Bị đình trệ, bị tắc nghẽn, không tiến triển: Dùng một cách ẩn dụ để mô tả một tình huống, một dự án, hay một tiến trình nào đó bị dừng lại hoàn toàn, không sự tiến triển, giống như một con tàu bị mắc kẹt lặng gió.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa đen - hàng hải):

    • Le voilier est resté encalminé pendant deux jours. (Chiếc thuyền buồm đã bị đứng yên lặng gió suốt hai ngày.)
    • Les marins redoutent d'être encalminés dans cette zone. (Các thủy thủ sợ bị mắc kẹt lặng giókhu vực này.)
  • Tính từ (Nghĩa bóng):

    • Les négociations sont complètement encalminées. (Các cuộc đàm phán hoàn toàn bị đình trệ.)
    • Son projet de roman est encalminé depuis des mois. (Dự án viết tiểu thuyết của anh ấy đã bị tắc nghẽn nhiều tháng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụngthể bị động (dạng tính từ): "Encalminé" thường được sử dụng như một tính từ mô tả trạng thái bị động, bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh (lặng gió).
    • Se sentir encalminé dans sa carrière. (Cảm thấy sự nghiệp của mình bị đình trệ.)
  • Sử dụng trong văn chương hoặc báo chí: Từ này thường xuất hiện trong các bài viết phân tích, bình luận để mô tả một cách sinh động tình trạng trì trệ.
    • Une économie encalminée. (Một nền kinh tế ì ạch/đình trệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Encalmer (verbe, ít dùng): Làm cho lặng gió, làm cho đình trệ. (Động từ gốc, rất hiếm khi được sử dụng so với tính từ "encalminé").
  • Calme plat (locution nominale): Sự lặng gió hoàn toàn. Đâycụm từ chỉ nguyên nhân dẫn đến tình trạng "encalminé".
    • Le bateau est coincé par le calme plat. (Con tàu bị mắc kẹt lặng gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen (hàng hải): Immobilisé (bị cố định), arrêté (bị dừng lại).
  • Nghĩa bóng: Bloqué (bị chặn lại), paralysé (bị tê liệt), stagnant (trì trệ), au point mort (ở điểm chết, không tiến triển).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa đen (hàng hải): Porté par le vent (được gió đẩy đi), en mouvement (đang di chuyển).
  • Nghĩa bóng: Dynamique (năng động), en marche (đang vận hành), qui progresse (đang tiến triển).
Thành ngữ liên quan
  • Être dans le vent (trái nghĩa về mặt ẩn dụ): Được hiểu là "hợp thời, theo kịp xu hướng". Trái ngược hoàn toàn với trạng thái "encalminé" (đình trệ, lỗi thời).
    • Ce magazine est toujours dans le vent. (Tạp chí này luôn hợp thời.)
  • Naviguer par vent arrière (trái nghĩa về mặt ẩn dụ): "Đi thuận buồm xuôi gió", chỉ một việc gì đó diễn ra rất suôn sẻ dễ dàng.
    • Son entreprise navigue par vent arrière. (Công ty của anh ta đang phát triển thuận lợi.)
encalminé

Le voilier est encalminé au milieu de l'océan.

tính từ
  1. (hàng hải) dừng lại lặng gió (tàu buồm)