encapsulate
Định nghĩa
- Động từ:
- Tóm tắt, cô đọng: "encapsulate" có nghĩa là trình bày một ý tưởng, thông tin hoặc sự kiện một cách ngắn gọn, súc tích, như thể "gói gọn" nó vào một dạng nhỏ hơn.
- Bọc trong viên nang: Nghĩa gốc, chỉ hành động đặt một chất (thường là thuốc) vào trong một viên nang nhỏ để bảo vệ hoặc dễ sử dụng.
Ví dụ sử dụng
Tóm tắt, cô đọng:
- The author managed to encapsulate the entire history of the war in just 200 pages. (Tác giả đã tóm tắt toàn bộ lịch sử cuộc chiến chỉ trong 200 trang.)
- Her speech encapsulated the main goals of the project. (Bài phát biểu của cô ấy đã cô đọng các mục tiêu chính của dự án.)
Bọc trong viên nang:
- The pharmacy encapsulated the liquid medicine for easier consumption. (Hiệu thuốc đã bọc viên nang thuốc lỏng để dễ uống hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be encapsulated in": được gói gọn trong, được thể hiện rõ qua.
- The spirit of the festival is encapsulated in its colorful parades. (Tinh thần của lễ hội được gói gọn trong những cuộc diễu hành đầy màu sắc của nó.)
"to encapsulate a concept": cô đọng một khái niệm phức tạp thành một câu hoặc hình ảnh đơn giản.
- This diagram encapsulates the concept of quantum physics. (Sơ đồ này cô đọng khái niệm vật lý lượng tử.)
Biến thể và từ gần giống
Encapsulation (danh từ): sự tóm tắt, sự cô đọng; sự bọc viên nang.
- The encapsulation of the data made it easier to understand. (Sự cô đọng dữ liệu giúp nó dễ hiểu hơn.)
Capsule (danh từ): viên nang; nội dung cô đọng.
- A time capsule contains objects from the past. (Một viên nang thời gian chứa các vật phẩm từ quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
- Summarize: tóm tắt.
- Condense: cô đọng, làm đặc lại.
- Contain: chứa đựng (ý nghĩa).
- Enclose: bao bọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho "encapsulate".
Thành ngữ liên quan
- "In a nutshell": tóm lại, nói ngắn gọn (có nghĩa tương tự "encapsulate").
- In a nutshell, the plan failed due to lack of funding. (Tóm lại, kế hoạch thất bại vì thiếu vốn.)