encephalocele

Học thuật
Thân thiện
encephalocele

A doctor examines an infant's encephalocele during a medical checkup.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Thoát vị não: Một dị tật bẩm sinh hiếm gặp, trong đó một phần não cùng với màng não (màng bảo vệ não) phồng lên lồi ra ngoài qua một khe hở bất thường trong hộp sọ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The newborn was diagnosed with an encephalocele at the back of the skull. (Đứa trẻ sơ sinh được chẩn đoán bị thoát vị nãophía sau hộp sọ.)
    • Surgery is often required to correct an encephalocele. (Phẫu thuật thường được yêu cầu để điều chỉnh chứng thoát vị não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Occipital encephalocele": Thoát vị não chẩm (xảy ravùng phía sau hộp sọ).

    • Occipital encephalocele is the most common type. (Thoát vị não chẩm loại phổ biến nhất.)
  • "Frontoethmoidal encephalocele": Thoát vị não trán-sàng (xảy ravùng trán, giữa mặt trán).

    • The frontoethmoidal type often affects the appearance of the face. (Loại trán-sàng thường ảnh hưởng đến ngoại hình khuôn mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Meningocele (n): Thoát vị màng não (chỉ màng não, không não lồi ra).
  • Encephalomeningocele (n): Thoát vị não-màng não (một thuật ngữ khác mô tả tình trạng tương tự, bao gồm cả não màng não).
Từ đồng nghĩa
  • Cranial meningoencephalocele: Thoát vị màng não-não sọ (một thuật ngữ y khoa đồng nghĩa chính xác).
  • Brain herniation (congenital): Thoát vị não (bẩm sinh) (cách diễn đạt mô tả chung).
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, chẩn đoán lâm sàng trao đổi giữa các chuyên gia sức khỏe.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng liên quan đến từ này trong tiếng Anh tổng quát.
encephalocele

A doctor examines an infant's encephalocele during a medical checkup.

Noun
  1. thoát vị não, tụt não